|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
169,343
|
244,923
|
27,220
|
21,992
|
43,611
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
169,343
|
244,923
|
27,220
|
21,992
|
43,611
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
163,732
|
239,821
|
27,870
|
21,156
|
42,289
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,611
|
5,102
|
-650
|
836
|
1,321
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,368
|
6,167
|
4,912
|
4,916
|
5,352
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,982
|
11,031
|
698
|
581
|
3,161
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,070
|
4,064
|
-1,175
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
422
|
536
|
-21
|
877
|
454
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
236
|
1,574
|
1,387
|
2,250
|
2,761
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,339
|
-1,871
|
2,198
|
2,043
|
297
|
|
12. Thu nhập khác
|
742
|
|
4
|
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
-970
|
0
|
|
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,712
|
0
|
4
|
|
-3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,051
|
-1,871
|
2,202
|
2,043
|
294
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,036
|
2,489
|
388
|
409
|
59
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-17
|
-2,402
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,020
|
87
|
388
|
409
|
59
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,031
|
-1,958
|
1,814
|
1,634
|
235
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-181
|
-2,522
|
306
|
74
|
118
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,213
|
564
|
1,508
|
1,561
|
117
|