単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 206,626 189,570 127,717 103,877 245,499
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,852 40,675 45,169 14,172 40,432
1. Tiền 10,020 39,843 39,312 6,076 16,392
2. Các khoản tương đương tiền 832 832 5,857 8,097 24,040
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,005 13,005 13,575 13,575 14,072
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,005 13,005 13,575 13,575 14,072
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,639 31,227 24,043 25,141 45,378
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19,293 30,918 23,991 15,097 43,888
2. Trả trước cho người bán 512 360 347 3,996 2,028
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,062 1,177 472 7,083 498
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,228 -1,228 -768 -1,036 -1,036
IV. Tổng hàng tồn kho 162,264 99,721 38,904 42,439 136,082
1. Hàng tồn kho 165,898 103,355 47,450 50,985 142,874
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,634 -3,634 -8,546 -8,546 -6,792
V. Tài sản ngắn hạn khác 866 4,942 6,025 8,550 9,534
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 505 1,375 1,427 1,126 2,491
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 361 3,567 4,597 7,423 7,043
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,656 43,133 42,800 42,288 41,944
I. Các khoản phải thu dài hạn 19 19 19 19 24
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19 19 19 19 24
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,483 29,966 29,579 28,845 29,059
1. Tài sản cố định hữu hình 28,313 28,827 28,487 27,878 28,218
- Nguyên giá 76,256 77,537 77,958 78,058 79,057
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,943 -48,709 -49,471 -50,179 -50,840
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,171 1,139 1,092 966 841
- Nguyên giá 2,070 2,154 2,232 2,232 2,232
- Giá trị hao mòn lũy kế -900 -1,016 -1,141 -1,266 -1,391
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 700 700 700 700 700
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 700 700 700 700 700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 490 490 490 490 490
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 490 490 490 490 490
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,963 11,958 12,012 12,234 11,671
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,963 11,958 12,012 12,234 11,671
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 246,282 232,703 170,517 146,165 287,443
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 110,557 93,737 32,642 17,147 156,206
I. Nợ ngắn hạn 110,557 93,737 32,642 17,147 156,145
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 92,339 63,347 10,563 6,505 150,935
4. Người mua trả tiền trước 5,215 11,449 544 734 2,847
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 204 714 1,038 210 429
6. Phải trả người lao động 6,288 6,285 9,832 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 163 3,643 1,040 3,739 197
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 672 2,571 1,403 736 166
11. Phải trả ngắn hạn khác 778 970 496 689 324
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,898 4,758 7,726 4,534 1,246
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 62
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 62
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 135,725 138,966 137,875 129,018 131,236
I. Vốn chủ sở hữu 135,725 138,966 137,875 129,018 131,236
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56,655 56,655 56,655 56,655 56,655
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,762 13,762 13,762 13,762 13,762
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6,539 6,539 6,539 6,539 6,539
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 50,418 50,418 50,418 50,418 50,418
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,541 8,675 7,932 -775 1,669
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 386 386 386 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,154 8,289 7,545 -775 1,669
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,810 2,917 2,570 2,419 2,193
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 246,282 232,703 170,517 146,165 287,443