|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
174.593
|
162.500
|
206.626
|
189.570
|
127.717
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49.920
|
13.645
|
10.852
|
40.675
|
45.169
|
|
1. Tiền
|
6.077
|
5.814
|
10.020
|
39.843
|
39.312
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
43.843
|
7.832
|
832
|
832
|
5.857
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12.963
|
12.963
|
13.005
|
13.005
|
13.575
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12.963
|
12.963
|
13.005
|
13.005
|
13.575
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38.904
|
58.853
|
19.639
|
31.227
|
24.043
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39.346
|
59.241
|
19.293
|
30.918
|
23.991
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
188
|
360
|
512
|
360
|
347
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
460
|
341
|
1.062
|
1.177
|
472
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.090
|
-1.090
|
-1.228
|
-1.228
|
-768
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
69.635
|
73.733
|
162.264
|
99.721
|
38.904
|
|
1. Hàng tồn kho
|
72.889
|
76.988
|
165.898
|
103.355
|
47.450
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.255
|
-3.255
|
-3.634
|
-3.634
|
-8.546
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.170
|
3.305
|
866
|
4.942
|
6.025
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.054
|
934
|
505
|
1.375
|
1.427
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.116
|
2.371
|
361
|
3.567
|
4.597
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39.939
|
39.030
|
39.656
|
43.133
|
42.800
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28.365
|
28.896
|
29.483
|
29.966
|
29.579
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28.365
|
27.611
|
28.313
|
28.827
|
28.487
|
|
- Nguyên giá
|
74.820
|
74.820
|
76.256
|
77.537
|
77.958
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.455
|
-47.209
|
-47.943
|
-48.709
|
-49.471
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
1.285
|
1.171
|
1.139
|
1.092
|
|
- Nguyên giá
|
697
|
2.070
|
2.070
|
2.154
|
2.232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-697
|
-785
|
-900
|
-1.016
|
-1.141
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.799
|
700
|
700
|
700
|
700
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.799
|
700
|
700
|
700
|
700
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
490
|
490
|
490
|
490
|
490
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
490
|
490
|
490
|
490
|
490
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.266
|
8.924
|
8.963
|
11.958
|
12.012
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.266
|
8.924
|
8.963
|
11.958
|
12.012
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
214.532
|
201.529
|
246.282
|
232.703
|
170.517
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
75.925
|
59.616
|
110.557
|
93.737
|
32.642
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
75.925
|
59.616
|
110.557
|
93.737
|
32.642
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30.804
|
34.388
|
92.339
|
63.347
|
10.563
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
494
|
341
|
5.215
|
11.449
|
544
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.230
|
2.661
|
204
|
714
|
1.038
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.517
|
7.843
|
6.288
|
6.285
|
9.832
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
914
|
3.643
|
163
|
3.643
|
1.040
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.760
|
1.086
|
672
|
2.571
|
1.403
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.092
|
1.295
|
778
|
970
|
496
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.114
|
8.360
|
4.898
|
4.758
|
7.726
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
138.607
|
141.913
|
135.725
|
138.966
|
137.875
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
138.607
|
141.913
|
135.725
|
138.966
|
137.875
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
56.655
|
56.655
|
56.655
|
56.655
|
56.655
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13.762
|
13.762
|
13.762
|
13.762
|
13.762
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6.539
|
6.539
|
6.539
|
6.539
|
6.539
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
50.462
|
50.418
|
50.418
|
50.418
|
50.418
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.274
|
11.825
|
5.541
|
8.675
|
7.932
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
386
|
8.318
|
386
|
386
|
386
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.888
|
3.507
|
5.154
|
8.289
|
7.545
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.915
|
2.714
|
2.810
|
2.917
|
2.570
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
214.532
|
201.529
|
246.282
|
232.703
|
170.517
|