|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
237,421
|
174,593
|
162,500
|
206,626
|
189,570
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,959
|
49,920
|
13,645
|
10,852
|
40,675
|
|
1. Tiền
|
12,121
|
6,077
|
5,814
|
10,020
|
39,843
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
838
|
43,843
|
7,832
|
832
|
832
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,298
|
12,963
|
12,963
|
13,005
|
13,005
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8,298
|
12,963
|
12,963
|
13,005
|
13,005
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58,444
|
38,904
|
58,853
|
19,639
|
31,227
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
57,644
|
39,346
|
59,241
|
19,293
|
30,918
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,274
|
188
|
360
|
512
|
360
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
271
|
460
|
341
|
1,062
|
1,177
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-745
|
-1,090
|
-1,090
|
-1,228
|
-1,228
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
155,179
|
69,635
|
73,733
|
162,264
|
99,721
|
|
1. Hàng tồn kho
|
160,115
|
72,889
|
76,988
|
165,898
|
103,355
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,937
|
-3,255
|
-3,255
|
-3,634
|
-3,634
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,542
|
3,170
|
3,305
|
866
|
4,942
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,004
|
1,054
|
934
|
505
|
1,375
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
538
|
2,116
|
2,371
|
361
|
3,567
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39,077
|
39,939
|
39,030
|
39,656
|
43,133
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28,743
|
28,365
|
28,896
|
29,483
|
29,966
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,743
|
28,365
|
27,611
|
28,313
|
28,827
|
|
- Nguyên giá
|
74,583
|
74,820
|
74,820
|
76,256
|
77,537
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,839
|
-46,455
|
-47,209
|
-47,943
|
-48,709
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
1,285
|
1,171
|
1,139
|
|
- Nguyên giá
|
697
|
697
|
2,070
|
2,070
|
2,154
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-697
|
-697
|
-785
|
-900
|
-1,016
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
443
|
1,799
|
700
|
700
|
700
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
443
|
1,799
|
700
|
700
|
700
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
490
|
490
|
490
|
490
|
490
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
490
|
490
|
490
|
490
|
490
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,381
|
9,266
|
8,924
|
8,963
|
11,958
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,381
|
9,266
|
8,924
|
8,963
|
11,958
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
276,498
|
214,532
|
201,529
|
246,282
|
232,703
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
140,951
|
75,925
|
59,616
|
110,557
|
93,737
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
140,951
|
75,925
|
59,616
|
110,557
|
93,737
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
44,206
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
60,605
|
30,804
|
34,388
|
92,339
|
63,347
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,960
|
494
|
341
|
5,215
|
11,449
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
954
|
2,230
|
2,661
|
204
|
714
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,588
|
22,517
|
7,843
|
6,288
|
6,285
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,982
|
914
|
3,643
|
163
|
3,643
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,189
|
1,760
|
1,086
|
672
|
2,571
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
966
|
1,092
|
1,295
|
778
|
970
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,501
|
16,114
|
8,360
|
4,898
|
4,758
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
135,548
|
138,607
|
141,913
|
135,725
|
138,966
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
135,548
|
138,607
|
141,913
|
135,725
|
138,966
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
56,655
|
56,655
|
56,655
|
56,655
|
56,655
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13,762
|
13,762
|
13,762
|
13,762
|
13,762
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,539
|
6,539
|
6,539
|
6,539
|
6,539
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
48,155
|
50,462
|
50,418
|
50,418
|
50,418
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,506
|
8,274
|
11,825
|
5,541
|
8,675
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
386
|
386
|
8,318
|
386
|
386
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,120
|
7,888
|
3,507
|
5,154
|
8,289
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,931
|
2,915
|
2,714
|
2,810
|
2,917
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
276,498
|
214,532
|
201,529
|
246,282
|
232,703
|