Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 174.593 162.500 206.626 189.570 127.717
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49.920 13.645 10.852 40.675 45.169
1. Tiền 6.077 5.814 10.020 39.843 39.312
2. Các khoản tương đương tiền 43.843 7.832 832 832 5.857
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12.963 12.963 13.005 13.005 13.575
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12.963 12.963 13.005 13.005 13.575
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38.904 58.853 19.639 31.227 24.043
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39.346 59.241 19.293 30.918 23.991
2. Trả trước cho người bán 188 360 512 360 347
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 460 341 1.062 1.177 472
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.090 -1.090 -1.228 -1.228 -768
IV. Tổng hàng tồn kho 69.635 73.733 162.264 99.721 38.904
1. Hàng tồn kho 72.889 76.988 165.898 103.355 47.450
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.255 -3.255 -3.634 -3.634 -8.546
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.170 3.305 866 4.942 6.025
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.054 934 505 1.375 1.427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.116 2.371 361 3.567 4.597
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39.939 39.030 39.656 43.133 42.800
I. Các khoản phải thu dài hạn 19 19 19 19 19
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19 19 19 19 19
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28.365 28.896 29.483 29.966 29.579
1. Tài sản cố định hữu hình 28.365 27.611 28.313 28.827 28.487
- Nguyên giá 74.820 74.820 76.256 77.537 77.958
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.455 -47.209 -47.943 -48.709 -49.471
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 1.285 1.171 1.139 1.092
- Nguyên giá 697 2.070 2.070 2.154 2.232
- Giá trị hao mòn lũy kế -697 -785 -900 -1.016 -1.141
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.799 700 700 700 700
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.799 700 700 700 700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 490 490 490 490 490
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 490 490 490 490 490
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.266 8.924 8.963 11.958 12.012
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.266 8.924 8.963 11.958 12.012
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 214.532 201.529 246.282 232.703 170.517
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75.925 59.616 110.557 93.737 32.642
I. Nợ ngắn hạn 75.925 59.616 110.557 93.737 32.642
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 30.804 34.388 92.339 63.347 10.563
4. Người mua trả tiền trước 494 341 5.215 11.449 544
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.230 2.661 204 714 1.038
6. Phải trả người lao động 22.517 7.843 6.288 6.285 9.832
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 914 3.643 163 3.643 1.040
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.760 1.086 672 2.571 1.403
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.092 1.295 778 970 496
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16.114 8.360 4.898 4.758 7.726
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 138.607 141.913 135.725 138.966 137.875
I. Vốn chủ sở hữu 138.607 141.913 135.725 138.966 137.875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56.655 56.655 56.655 56.655 56.655
2. Thặng dư vốn cổ phần 13.762 13.762 13.762 13.762 13.762
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6.539 6.539 6.539 6.539 6.539
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 50.462 50.418 50.418 50.418 50.418
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.274 11.825 5.541 8.675 7.932
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 386 8.318 386 386 386
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.888 3.507 5.154 8.289 7.545
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.915 2.714 2.810 2.917 2.570
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 214.532 201.529 246.282 232.703 170.517