|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,032,599
|
2,965,911
|
2,638,866
|
1,794,859
|
2,454,116
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,032,599
|
2,965,911
|
2,638,866
|
1,794,859
|
2,454,116
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,598,894
|
2,478,125
|
2,185,346
|
1,477,725
|
2,060,433
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
433,705
|
487,786
|
453,520
|
317,134
|
393,683
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,823
|
8,588
|
14,751
|
24,450
|
24,998
|
|
7. Chi phí tài chính
|
65,222
|
18,672
|
22,477
|
18,709
|
17,566
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,335
|
15,280
|
17,346
|
15,303
|
14,290
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
15,937
|
45,572
|
63,041
|
75,645
|
85,165
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
108,657
|
91,828
|
80,048
|
74,764
|
81,580
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
146,908
|
134,156
|
131,220
|
125,885
|
151,516
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
153,679
|
297,290
|
297,567
|
197,870
|
253,183
|
|
12. Thu nhập khác
|
30,417
|
7,720
|
16,485
|
68,435
|
19,956
|
|
13. Chi phí khác
|
33,622
|
2,604
|
4,105
|
12,360
|
8,040
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,205
|
5,116
|
12,380
|
56,075
|
11,916
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
150,474
|
302,406
|
309,947
|
253,945
|
265,099
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38,477
|
51,769
|
54,086
|
75,366
|
59,613
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,389
|
6,370
|
-1,806
|
-7,073
|
6,923
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
36,088
|
58,139
|
52,280
|
68,292
|
66,536
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
114,386
|
244,267
|
257,667
|
185,653
|
198,563
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13,105
|
13,724
|
15,392
|
10,660
|
10,912
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
101,280
|
230,543
|
242,276
|
174,993
|
187,651
|