Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 46.878 217.157 173.382 174.351 615.905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.999 11.944 2.618 6.790 7.426
1. Tiền 6.999 11.944 2.618 6.727 6.400
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 63 1.026
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17.000 6.794 11.647 9.831 401.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 13.015 10.029 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -1.367 -198 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17.000 6.794 0 0 401.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15.278 187.076 144.863 140.839 205.662
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.835 6.564 1.355 713 46.354
2. Trả trước cho người bán 61 98 40 191 106.053
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3.400 33.750 1.800 0 20.100
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.025 146.690 141.668 139.935 33.155
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -44 -25 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6.779 9.400 13.918 16.528 488
1. Hàng tồn kho 6.779 9.400 13.918 16.528 488
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 823 1.944 335 364 1.029
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 236 1.290 95 29 474
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 526 414 0 94 400
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 61 240 240 240 155
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 201.331 87.614 38.322 39.503 771.661
I. Các khoản phải thu dài hạn 180.400 0 0 3.650 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 3.650 0
5. Phải thu dài hạn khác 180.400 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.400 39.599 12.781 11.395 209.358
1. Tài sản cố định hữu hình 9.400 39.300 12.179 10.884 184.973
- Nguyên giá 17.422 58.068 21.978 21.282 198.151
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.022 -18.768 -9.798 -10.398 -13.178
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 299 602 512 24.385
- Nguyên giá 168 307 832 832 25.019
- Giá trị hao mòn lũy kế -168 -8 -230 -321 -634
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.674 14.690 3.632 3.632 476.586
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 6.674 3.820 3.429 3.429 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 10.871 203 203 476.586
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 20.021 20.021 20.021 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 20.021 20.021 20.021 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.857 3.208 1.887 805 2.320
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.857 3.208 1.887 805 2.320
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 10.096 0 0 83.397
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 248.210 304.771 211.703 213.855 1.387.566
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48.392 68.377 13.802 14.673 942.948
I. Nợ ngắn hạn 13.477 30.017 13.736 14.588 628.764
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.376 4.545 9.291 11.565 275.361
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.304 24.280 1.935 1.437 19.201
4. Người mua trả tiền trước 116 80 82 340 104.121
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 216 0 66 0 49.260
6. Phải trả người lao động 341 411 748 447 4.750
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 1.107 166 2.645
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.933 389 229 283 40.317
11. Phải trả ngắn hạn khác 115 235 202 273 133.032
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 76 76 76 76 76
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34.915 38.361 66 86 314.184
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 120 66 66 86 66
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 34.795 38.295 0 0 314.118
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 199.817 236.393 197.901 199.181 444.618
I. Vốn chủ sở hữu 199.817 236.393 197.901 199.181 444.618
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 195.000 195.000 195.000 195.000 195.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 30 30 30 30 30
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 205 205 205 205 205
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 464 464 464 464 464
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.118 6.055 2.202 3.482 41.369
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.067 4.118 418 2.202 3.482
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.051 1.937 1.784 1.280 37.887
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 34.639 0 0 207.550
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 248.210 304.771 211.703 213.855 1.387.566