|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
46.878
|
217.157
|
173.382
|
174.351
|
615.905
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.999
|
11.944
|
2.618
|
6.790
|
7.426
|
|
1. Tiền
|
6.999
|
11.944
|
2.618
|
6.727
|
6.400
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
63
|
1.026
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17.000
|
6.794
|
11.647
|
9.831
|
401.300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
13.015
|
10.029
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-1.367
|
-198
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17.000
|
6.794
|
0
|
0
|
401.300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15.278
|
187.076
|
144.863
|
140.839
|
205.662
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.835
|
6.564
|
1.355
|
713
|
46.354
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
61
|
98
|
40
|
191
|
106.053
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.400
|
33.750
|
1.800
|
0
|
20.100
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.025
|
146.690
|
141.668
|
139.935
|
33.155
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-44
|
-25
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6.779
|
9.400
|
13.918
|
16.528
|
488
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6.779
|
9.400
|
13.918
|
16.528
|
488
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
823
|
1.944
|
335
|
364
|
1.029
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
236
|
1.290
|
95
|
29
|
474
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
526
|
414
|
0
|
94
|
400
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
61
|
240
|
240
|
240
|
155
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
201.331
|
87.614
|
38.322
|
39.503
|
771.661
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
180.400
|
0
|
0
|
3.650
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.650
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
180.400
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
9.400
|
39.599
|
12.781
|
11.395
|
209.358
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.400
|
39.300
|
12.179
|
10.884
|
184.973
|
|
- Nguyên giá
|
17.422
|
58.068
|
21.978
|
21.282
|
198.151
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.022
|
-18.768
|
-9.798
|
-10.398
|
-13.178
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
299
|
602
|
512
|
24.385
|
|
- Nguyên giá
|
168
|
307
|
832
|
832
|
25.019
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-168
|
-8
|
-230
|
-321
|
-634
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.674
|
14.690
|
3.632
|
3.632
|
476.586
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
6.674
|
3.820
|
3.429
|
3.429
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
10.871
|
203
|
203
|
476.586
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
20.021
|
20.021
|
20.021
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
20.021
|
20.021
|
20.021
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.857
|
3.208
|
1.887
|
805
|
2.320
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.857
|
3.208
|
1.887
|
805
|
2.320
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
10.096
|
0
|
0
|
83.397
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
248.210
|
304.771
|
211.703
|
213.855
|
1.387.566
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48.392
|
68.377
|
13.802
|
14.673
|
942.948
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13.477
|
30.017
|
13.736
|
14.588
|
628.764
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.376
|
4.545
|
9.291
|
11.565
|
275.361
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.304
|
24.280
|
1.935
|
1.437
|
19.201
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
116
|
80
|
82
|
340
|
104.121
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
216
|
0
|
66
|
0
|
49.260
|
|
6. Phải trả người lao động
|
341
|
411
|
748
|
447
|
4.750
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.107
|
166
|
2.645
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.933
|
389
|
229
|
283
|
40.317
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
115
|
235
|
202
|
273
|
133.032
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
76
|
76
|
76
|
76
|
76
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
34.915
|
38.361
|
66
|
86
|
314.184
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
120
|
66
|
66
|
86
|
66
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34.795
|
38.295
|
0
|
0
|
314.118
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
199.817
|
236.393
|
197.901
|
199.181
|
444.618
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
199.817
|
236.393
|
197.901
|
199.181
|
444.618
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
195.000
|
195.000
|
195.000
|
195.000
|
195.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
205
|
205
|
205
|
205
|
205
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
464
|
464
|
464
|
464
|
464
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.118
|
6.055
|
2.202
|
3.482
|
41.369
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.067
|
4.118
|
418
|
2.202
|
3.482
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.051
|
1.937
|
1.784
|
1.280
|
37.887
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
34.639
|
0
|
0
|
207.550
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
248.210
|
304.771
|
211.703
|
213.855
|
1.387.566
|