Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 267.283 278.208 224.289 206.370 208.831
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -203.891 -217.351 -189.020 -186.694 -160.623
3. Tiền chi trả cho người lao động -22.834 -21.519 -21.949 -23.245 -22.455
4. Tiền chi trả lãi vay -329 -433 -106 -52 -173
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -1.205 0 -1.506
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 947 1.432 1.798 1.568 1.488
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -15.984 -11.871 -9.281 -10.122 -7.183
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25.191 27.261 5.731 -12.173 18.380
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3.061 -4.881 -6.406 -130 -4.242
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10.000 -8.000 -9.000 -9.500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6.000 2.500 6.500 13.000 7.689
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5.352 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 535 818 1.632 1.068 202
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6.527 -9.563 -7.274 -914 3.649
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2.059 4.102 1.543 444
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -7.557 -4.094 -1.588 -498
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 75.185 75.237 17.214 23.058 23.844
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -78.704 -75.278 -16.457 -13.996 -33.221
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6.100 -6.098 -6.418 -7.628 -6.114
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15.116 -6.131 -5.705 1.434 -15.545
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3.548 11.567 -7.248 -11.654 6.484
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7.170 10.719 22.286 22.037 10.383
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10.719 22.286 15.037 10.383 16.868