TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
143,197
|
152,570
|
160,689
|
150,851
|
140,498
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,170
|
10,719
|
22,286
|
22,037
|
10,383
|
1. Tiền
|
4,670
|
8,719
|
18,240
|
6,962
|
9,376
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,500
|
2,000
|
4,046
|
15,075
|
1,007
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,275
|
16,098
|
10,762
|
11,762
|
10,844
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
438
|
6,098
|
7,170
|
5,783
|
5,783
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-163
|
0
|
-4,409
|
-2,021
|
-2,438
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
100,576
|
81,602
|
81,041
|
81,302
|
77,070
|
1. Phải thu khách hàng
|
113,350
|
97,240
|
93,325
|
100,810
|
102,248
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,325
|
36
|
115
|
325
|
499
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,453
|
6,290
|
4,027
|
2,983
|
1,476
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20,552
|
-21,964
|
-23,927
|
-25,816
|
-27,153
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,996
|
42,309
|
42,114
|
30,931
|
34,666
|
1. Hàng tồn kho
|
27,996
|
42,309
|
42,114
|
30,931
|
34,666
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,178
|
1,843
|
4,486
|
4,818
|
7,535
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
214
|
123
|
106
|
88
|
161
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
965
|
1,720
|
4,380
|
4,678
|
7,374
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
53
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
30,393
|
23,049
|
26,909
|
30,318
|
35,755
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
18,377
|
6,334
|
7,498
|
11,361
|
7,203
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,704
|
6,334
|
7,498
|
11,361
|
7,203
|
- Nguyên giá
|
61,266
|
50,245
|
52,486
|
57,463
|
53,602
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51,562
|
-43,911
|
-44,988
|
-46,102
|
-46,399
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,673
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
8,673
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,172
|
12,309
|
13,946
|
14,850
|
24,750
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,900
|
14,850
|
14,850
|
14,850
|
24,750
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,775
|
2,775
|
2,775
|
2,775
|
2,775
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4,503
|
-5,316
|
-3,679
|
-2,775
|
-2,775
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,843
|
4,406
|
3,923
|
4,107
|
3,802
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,843
|
4,406
|
3,923
|
4,107
|
3,802
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
173,590
|
175,619
|
187,597
|
181,169
|
176,253
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31,005
|
33,904
|
47,800
|
37,688
|
35,134
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31,005
|
33,904
|
47,800
|
37,688
|
35,134
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,929
|
0
|
0
|
704
|
9,671
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
22,783
|
27,351
|
42,335
|
29,374
|
15,380
|
4. Người mua trả tiền trước
|
195
|
2,889
|
2,229
|
3,452
|
5,599
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,758
|
585
|
419
|
1,104
|
396
|
6. Phải trả người lao động
|
2,308
|
2,005
|
2,011
|
2,254
|
2,780
|
7. Chi phí phải trả
|
7
|
0
|
0
|
1
|
9
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
24
|
62
|
16
|
15
|
15
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142,585
|
141,715
|
139,797
|
143,481
|
141,119
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
142,585
|
141,715
|
139,797
|
143,481
|
141,119
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,457
|
80,457
|
80,457
|
80,457
|
80,457
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42,262
|
42,262
|
42,262
|
42,262
|
42,262
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-308
|
-308
|
-308
|
-308
|
-308
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,382
|
11,382
|
11,382
|
10,969
|
10,969
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,792
|
7,922
|
6,004
|
10,101
|
7,740
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
1,013
|
791
|
785
|
1,285
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
173,590
|
175,619
|
187,597
|
181,169
|
176,253
|