単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 140,498 135,007 131,057 126,667 127,611
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,383 11,507 2,926 9,711 16,868
1. Tiền 9,376 5,000 2,926 3,494 8,078
2. Các khoản tương đương tiền 1,007 6,507 0 6,217 8,790
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,844 10,844 11,543 3,584 4,294
1. Đầu tư ngắn hạn 5,783 5,783 5,783 5,513 6,011
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,438 -2,438 -1,929 -1,929 -1,717
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,070 71,378 75,123 69,081 64,730
1. Phải thu khách hàng 102,248 98,614 104,224 98,811 96,263
2. Trả trước cho người bán 499 58 321 11 155
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,476 1,546 1,707 1,387 1,532
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,153 -28,840 -31,129 -31,129 -33,221
IV. Tổng hàng tồn kho 34,666 33,485 33,406 35,901 33,568
1. Hàng tồn kho 34,666 33,485 33,406 35,901 33,568
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,535 7,792 8,057 8,391 8,151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 161 94 196 229 199
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,374 7,698 7,862 8,162 7,952
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 35,755 40,725 39,983 39,240 38,573
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,203 7,990 7,361 6,738 6,204
1. Tài sản cố định hữu hình 7,203 7,990 7,361 6,738 6,204
- Nguyên giá 53,602 55,001 54,058 54,058 53,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,399 -47,011 -46,698 -47,320 -47,588
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,750 24,750 24,750 24,750 24,750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24,750 24,750 24,750 24,750 24,750
3. Đầu tư dài hạn khác 2,775 2,775 2,775 2,775 2,775
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,775 -2,775 -2,775 -2,775 -2,775
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,802 3,920 3,807 3,686 3,553
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,802 3,920 3,807 3,686 3,553
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 176,253 175,732 171,039 165,907 166,184
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35,134 32,051 34,194 26,698 23,944
I. Nợ ngắn hạn 35,134 32,051 34,194 26,698 23,944
1. Vay và nợ ngắn 9,671 6,168 8,916 3,376 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,380 19,780 22,151 16,946 17,196
4. Người mua trả tiền trước 5,599 1,968 132 2,499 1,091
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 396 538 581 1,161 792
6. Phải trả người lao động 2,780 2,892 1,322 1,634 3,784
7. Chi phí phải trả 9 6 5 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15 15 15 15 15
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 141,119 143,681 136,845 139,209 142,239
I. Vốn chủ sở hữu 141,119 143,681 136,845 139,209 142,239
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,457 80,457 80,457 80,457 80,457
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,262 42,262 42,262 42,262 42,262
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -308 -308 -308 -308 -308
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,969 10,969 10,969 10,969 10,969
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,740 10,302 3,466 5,830 8,860
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,285 685 1,072 1,065 1,065
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 176,253 175,732 171,039 165,907 166,184