|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46,738
|
34,701
|
57,674
|
56,369
|
63,326
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19
|
3
|
2
|
1
|
29
|
|
Doanh thu thuần
|
46,720
|
34,698
|
57,671
|
56,368
|
63,297
|
|
Giá vốn hàng bán
|
41,786
|
29,120
|
48,055
|
46,860
|
51,271
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,933
|
5,577
|
9,616
|
9,509
|
12,026
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
397
|
342
|
230
|
120
|
405
|
|
Chi phí tài chính
|
-462
|
52
|
-89
|
49
|
1,125
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43
|
38
|
19
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
482
|
387
|
573
|
644
|
565
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,438
|
2,516
|
5,425
|
4,167
|
8,301
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-127
|
2,965
|
3,937
|
4,768
|
2,441
|
|
Thu nhập khác
|
103
|
1
|
3
|
2
|
141
|
|
Chi phí khác
|
12
|
12
|
129
|
12
|
16
|
|
Lợi nhuận khác
|
91
|
-11
|
-126
|
-10
|
125
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-36
|
2,954
|
3,811
|
4,758
|
2,565
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-5
|
590
|
781
|
938
|
516
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-5
|
590
|
781
|
938
|
516
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-31
|
2,364
|
3,030
|
3,820
|
2,049
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-31
|
2,364
|
3,030
|
3,820
|
2,049
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|