単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,701 57,674 56,369 63,326 70,786
Các khoản giảm trừ doanh thu 3 2 1 29 19
Doanh thu thuần 34,698 57,671 56,368 63,297 70,767
Giá vốn hàng bán 29,120 48,055 46,860 51,271 59,571
Lợi nhuận gộp 5,577 9,616 9,509 12,026 11,196
Doanh thu hoạt động tài chính 342 230 120 405 167
Chi phí tài chính 52 -89 49 1,125 17
Trong đó: Chi phí lãi vay 38 19 17
Chi phí bán hàng 387 573 644 565 3,014
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,516 5,425 4,167 8,301 3,806
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,965 3,937 4,768 2,441 4,526
Thu nhập khác 1 3 2 141 1
Chi phí khác 12 129 12 16 12
Lợi nhuận khác -11 -126 -10 125 -11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,954 3,811 4,758 2,565 4,515
Chi phí thuế TNDN hiện hành 590 781 938 516 905
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 590 781 938 516 905
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,364 3,030 3,820 2,049 3,610
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,364 3,030 3,820 2,049 3,610
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)