単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 51,122 51,085 44,885 61,739 63,347
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -40,259 -45,843 -35,185 -39,336 -36,866
3. Tiền chi trả cho người lao động -12,858 -4,488 -5,109 -7,209
4. Tiền chi trả lãi vay -67 -44 -43 -19
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -228 -157 0 -1,121 -781
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -769 869 187 1,201 159
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,259 -2,234 -1,482 -2,208 -2,763
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8,540 -9,181 3,873 15,148 15,886
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,135 3,997 -35 -4,069 -1,585
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -189 189 -1,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,689
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 138 124 54 -114 2
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,997 3,932 7,898 -4,184 -3,083
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 444 0 40
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -498 33
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,738 11,700 4,406
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11,157 -8,918 -9,836 -3,309
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,114 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,419 -3,332 -4,986 -3,807 73
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,124 -8,581 6,784 7,157 12,876
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,383 11,507 2,926 9,711 16,868
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,507 2,926 9,711 16,868 29,743