|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
59,721
|
51,122
|
51,085
|
44,885
|
61,739
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-60,373
|
-40,259
|
-45,843
|
-35,185
|
-39,336
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6,182
|
|
-12,858
|
-4,488
|
-5,109
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-35
|
-67
|
-44
|
-43
|
-19
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-228
|
-157
|
0
|
-1,121
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-329
|
-769
|
869
|
187
|
1,201
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-596
|
-1,259
|
-2,234
|
-1,482
|
-2,208
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,793
|
8,540
|
-9,181
|
3,873
|
15,148
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-57
|
-4,135
|
3,997
|
-35
|
-4,069
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-189
|
189
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
7,689
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
152
|
138
|
124
|
54
|
-114
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
96
|
-3,997
|
3,932
|
7,898
|
-4,184
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
444
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
-498
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
13,405
|
7,738
|
11,700
|
4,406
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,450
|
-11,157
|
-8,918
|
-9,836
|
-3,309
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-6,114
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,955
|
-3,419
|
-3,332
|
-4,986
|
-3,807
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,258
|
1,124
|
-8,581
|
6,784
|
7,157
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,125
|
10,383
|
11,507
|
2,926
|
9,711
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,383
|
11,507
|
2,926
|
9,711
|
16,868
|