|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
267,283
|
278,208
|
224,289
|
206,370
|
208,831
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-203,891
|
-217,351
|
-189,020
|
-186,694
|
-160,623
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-22,834
|
-21,519
|
-21,949
|
-23,245
|
-22,455
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-329
|
-433
|
-106
|
-52
|
-173
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-1,205
|
0
|
|
-1,506
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
947
|
1,432
|
1,798
|
1,568
|
1,488
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-15,984
|
-11,871
|
-9,281
|
-10,122
|
-7,183
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,191
|
27,261
|
5,731
|
-12,173
|
18,380
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,061
|
-4,881
|
-6,406
|
-130
|
-4,242
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,000
|
-8,000
|
-9,000
|
-9,500
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,000
|
2,500
|
6,500
|
13,000
|
7,689
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-5,352
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
535
|
818
|
1,632
|
1,068
|
202
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,527
|
-9,563
|
-7,274
|
-914
|
3,649
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2,059
|
4,102
|
1,543
|
|
444
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-7,557
|
-4,094
|
-1,588
|
|
-498
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
75,185
|
75,237
|
17,214
|
23,058
|
23,844
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-78,704
|
-75,278
|
-16,457
|
-13,996
|
-33,221
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,100
|
-6,098
|
-6,418
|
-7,628
|
-6,114
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15,116
|
-6,131
|
-5,705
|
1,434
|
-15,545
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,548
|
11,567
|
-7,248
|
-11,654
|
6,484
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,170
|
10,719
|
22,286
|
22,037
|
10,383
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,719
|
22,286
|
15,037
|
10,383
|
16,868
|