|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,714
|
31,720
|
36,844
|
42,897
|
51,102
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
15,714
|
31,720
|
36,844
|
42,897
|
51,102
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15,815
|
27,016
|
30,734
|
33,993
|
41,737
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-101
|
4,705
|
6,111
|
8,904
|
9,366
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
5
|
19
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
337
|
105
|
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
266
|
54
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
157
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,826
|
4,491
|
6,870
|
8,898
|
7,626
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-9,265
|
109
|
-911
|
25
|
1,741
|
|
12. Thu nhập khác
|
207
|
3
|
348
|
59
|
48
|
|
13. Chi phí khác
|
1,194
|
494
|
48
|
205
|
81
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-988
|
-491
|
300
|
-146
|
-33
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-10,253
|
-381
|
-610
|
-121
|
1,707
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
203
|
458
|
501
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
203
|
458
|
501
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-10,253
|
-381
|
-814
|
-579
|
1,206
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-10,253
|
-381
|
-814
|
-579
|
1,206
|