Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,714 31,720 36,844 42,897 51,102
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 15,714 31,720 36,844 42,897 51,102
4. Giá vốn hàng bán 15,815 27,016 30,734 33,993 41,737
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -101 4,705 6,111 8,904 9,366
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 5 19 1
7. Chi phí tài chính 337 105 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 266 54 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 157 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,826 4,491 6,870 8,898 7,626
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9,265 109 -911 25 1,741
12. Thu nhập khác 207 3 348 59 48
13. Chi phí khác 1,194 494 48 205 81
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -988 -491 300 -146 -33
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -10,253 -381 -610 -121 1,707
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 203 458 501
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 203 458 501
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -10,253 -381 -814 -579 1,206
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -10,253 -381 -814 -579 1,206