Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64.397 116.672 163.988 141.752 124.480
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.672 23.185 7.527 37.874 13.945
1. Tiền 8.672 13.185 7.527 10.874 13.945
2. Các khoản tương đương tiền 28.000 10.000 0 27.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 72.000 127.000 65.000 60.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 72.000 127.000 65.000 60.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.630 10.553 18.843 24.347 30.460
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.556 9.549 11.791 11.980 11.626
2. Trả trước cho người bán 3.646 1.116 4.367 11.335 16.272
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 848 541 3.886 2.504 4.171
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.419 -653 -1.202 -1.473 -1.609
IV. Tổng hàng tồn kho 9.010 10.934 10.617 14.531 18.874
1. Hàng tồn kho 9.010 10.934 10.617 14.531 18.874
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.084 0 1 0 1.201
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.066 0 0 0 1.201
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18 0 1 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 134.433 113.318 109.178 165.508 151.206
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 121.902 90.785 83.196 96.569 122.642
1. Tài sản cố định hữu hình 121.902 90.785 83.196 96.569 122.642
- Nguyên giá 480.958 482.314 499.156 542.823 590.916
- Giá trị hao mòn lũy kế -359.056 -391.529 -415.961 -446.254 -468.274
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 246 10.290 805 1.676 4.256
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 246 10.290 805 1.676 4.256
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12.064 12.064 25.064 67.064 12.064
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.064 12.064 12.064 12.064 12.064
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 13.000 55.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 221 179 113 199 12.244
1. Chi phí trả trước dài hạn 221 179 113 199 12.244
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 198.829 229.990 273.166 307.260 275.687
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45.427 40.885 33.558 34.401 37.136
I. Nợ ngắn hạn 44.644 40.090 32.687 33.503 36.155
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.801 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18.420 16.286 9.760 3.885 6.732
4. Người mua trả tiền trước 521 463 187 18 16
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.214 5.455 2.928 5.245 5.326
6. Phải trả người lao động 10.884 11.019 13.193 13.906 10.419
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.791 6.867 6.619 1.321 5.568
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 9.128 8.094
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 783 795 871 898 981
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 783 795 871 898 981
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 153.403 189.106 239.607 272.858 238.551
I. Vốn chủ sở hữu 153.403 189.106 239.607 272.858 238.551
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 158.631 158.631 158.631 158.631 158.631
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 24.293 36.612
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5.229 30.475 80.976 89.934 43.308
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -17.478 -5.229 30.475 27.019 21.895
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.249 35.703 50.502 62.915 21.413
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 198.829 229.990 273.166 307.260 275.687