|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8.724.397
|
5.549.402
|
6.726.385
|
8.221.925
|
8.666.123
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.711
|
1.894
|
84.568
|
4.799
|
11.515
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8.720.686
|
5.547.508
|
6.641.816
|
8.217.126
|
8.654.608
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8.135.248
|
5.110.056
|
6.165.059
|
7.736.806
|
8.085.142
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
585.438
|
437.451
|
476.758
|
480.320
|
569.466
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
41.034
|
31.035
|
157.071
|
668.696
|
152.913
|
|
7. Chi phí tài chính
|
63.074
|
62.987
|
123.074
|
219.104
|
205.253
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
55.840
|
45.981
|
37.671
|
167.242
|
141.405
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
13.534
|
4.752
|
14.716
|
3.016
|
6.746
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
301.020
|
226.235
|
256.540
|
325.067
|
345.339
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
192.614
|
155.728
|
161.661
|
202.450
|
179.989
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
83.298
|
28.288
|
107.270
|
405.411
|
-1.455
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.262
|
21.287
|
30.195
|
59.535
|
70.345
|
|
13. Chi phí khác
|
-5.143
|
2.745
|
5.389
|
21.549
|
10.747
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
9.406
|
18.542
|
24.806
|
37.986
|
59.598
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
92.704
|
46.830
|
132.077
|
443.397
|
58.143
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20.500
|
15.033
|
16.192
|
98.858
|
41.821
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6.670
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
27.170
|
15.033
|
16.192
|
98.858
|
41.821
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
65.534
|
31.797
|
115.885
|
344.539
|
16.322
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
43.257
|
20.866
|
43.304
|
-19.367
|
2.466
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22.277
|
10.931
|
72.580
|
363.906
|
13.856
|