|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,778,403
|
8,724,397
|
5,549,402
|
6,726,385
|
8,221,925
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,048
|
3,711
|
1,894
|
84,568
|
4,799
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,776,355
|
8,720,686
|
5,547,508
|
6,641,816
|
8,217,126
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,322,904
|
8,135,248
|
5,110,056
|
6,165,059
|
7,736,806
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
453,451
|
585,438
|
437,451
|
476,758
|
480,320
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,300
|
41,034
|
31,035
|
157,071
|
668,696
|
|
7. Chi phí tài chính
|
60,362
|
63,074
|
62,987
|
123,074
|
219,104
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46,275
|
55,840
|
45,981
|
37,671
|
167,242
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,270
|
13,534
|
4,752
|
14,716
|
3,016
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
240,366
|
301,020
|
226,235
|
256,540
|
325,067
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
154,512
|
192,614
|
155,728
|
161,661
|
202,450
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,781
|
83,298
|
28,288
|
107,270
|
405,411
|
|
12. Thu nhập khác
|
20,904
|
4,262
|
21,287
|
30,195
|
59,535
|
|
13. Chi phí khác
|
11,397
|
-5,143
|
2,745
|
5,389
|
21,549
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
9,507
|
9,406
|
18,542
|
24,806
|
37,986
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38,288
|
92,704
|
46,830
|
132,077
|
443,397
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,643
|
20,500
|
15,033
|
16,192
|
98,858
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
212
|
6,670
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,855
|
27,170
|
15,033
|
16,192
|
98,858
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,433
|
65,534
|
31,797
|
115,885
|
344,539
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
19,250
|
43,257
|
20,866
|
43,304
|
-19,367
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,184
|
22,277
|
10,931
|
72,580
|
363,906
|