|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.549.402
|
6.726.385
|
8.221.925
|
8.666.123
|
6.448.515
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.894
|
84.568
|
4.799
|
11.515
|
3.277
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.547.508
|
6.641.816
|
8.217.126
|
8.654.608
|
6.445.239
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.110.056
|
6.165.059
|
7.736.806
|
8.085.142
|
5.894.169
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
437.451
|
476.758
|
480.320
|
569.466
|
551.070
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31.035
|
157.071
|
668.696
|
152.913
|
50.805
|
|
7. Chi phí tài chính
|
62.987
|
123.074
|
219.104
|
205.253
|
69.351
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
45.981
|
37.671
|
167.242
|
141.405
|
62.866
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4.752
|
14.716
|
3.016
|
6.746
|
7.842
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
226.235
|
256.540
|
325.067
|
345.339
|
317.605
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
155.728
|
161.661
|
202.450
|
179.989
|
189.632
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28.288
|
107.270
|
405.411
|
-1.455
|
33.129
|
|
12. Thu nhập khác
|
21.287
|
30.195
|
59.535
|
70.345
|
20.039
|
|
13. Chi phí khác
|
2.745
|
5.389
|
21.549
|
10.747
|
7.295
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
18.542
|
24.806
|
37.986
|
59.598
|
12.744
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
46.830
|
132.077
|
443.397
|
58.143
|
45.873
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.033
|
16.192
|
98.858
|
41.821
|
12.269
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.033
|
16.192
|
98.858
|
41.821
|
12.269
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31.797
|
115.885
|
344.539
|
16.322
|
33.604
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
20.866
|
43.304
|
-19.367
|
2.466
|
9.364
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.931
|
72.580
|
363.906
|
13.856
|
24.240
|