Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8.724.397 5.549.402 6.726.385 8.221.925 8.666.123
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3.711 1.894 84.568 4.799 11.515
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8.720.686 5.547.508 6.641.816 8.217.126 8.654.608
4. Giá vốn hàng bán 8.135.248 5.110.056 6.165.059 7.736.806 8.085.142
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 585.438 437.451 476.758 480.320 569.466
6. Doanh thu hoạt động tài chính 41.034 31.035 157.071 668.696 152.913
7. Chi phí tài chính 63.074 62.987 123.074 219.104 205.253
-Trong đó: Chi phí lãi vay 55.840 45.981 37.671 167.242 141.405
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 13.534 4.752 14.716 3.016 6.746
9. Chi phí bán hàng 301.020 226.235 256.540 325.067 345.339
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 192.614 155.728 161.661 202.450 179.989
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 83.298 28.288 107.270 405.411 -1.455
12. Thu nhập khác 4.262 21.287 30.195 59.535 70.345
13. Chi phí khác -5.143 2.745 5.389 21.549 10.747
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9.406 18.542 24.806 37.986 59.598
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 92.704 46.830 132.077 443.397 58.143
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20.500 15.033 16.192 98.858 41.821
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 6.670
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 27.170 15.033 16.192 98.858 41.821
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 65.534 31.797 115.885 344.539 16.322
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 43.257 20.866 43.304 -19.367 2.466
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.277 10.931 72.580 363.906 13.856