|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
314,551
|
273,825
|
236,261
|
237,503
|
278,726
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
188
|
591
|
48
|
2
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
314,363
|
273,234
|
236,213
|
237,501
|
278,726
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
259,674
|
222,918
|
207,662
|
204,895
|
250,503
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54,689
|
50,316
|
28,551
|
32,606
|
28,223
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
112
|
97
|
72
|
29
|
21
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,168
|
9,965
|
8,398
|
5,426
|
4,498
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,168
|
9,965
|
8,398
|
5,426
|
4,498
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23,509
|
20,001
|
12,580
|
9,023
|
9,433
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,268
|
17,172
|
16,806
|
19,921
|
16,854
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,856
|
3,275
|
-9,161
|
-1,735
|
-2,539
|
|
12. Thu nhập khác
|
573
|
1,896
|
521
|
2,353
|
4,208
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
1,043
|
11
|
367
|
1,665
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
573
|
853
|
510
|
1,986
|
2,543
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,428
|
4,129
|
-8,651
|
252
|
3
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
973
|
951
|
88
|
138
|
125
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
973
|
951
|
88
|
138
|
125
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,456
|
3,178
|
-8,740
|
114
|
-122
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,456
|
3,178
|
-8,740
|
114
|
-122
|