単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 314,551 273,825 236,261 237,503 278,726
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 188 591 48 2 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 314,363 273,234 236,213 237,501 278,726
4. Giá vốn hàng bán 259,674 222,918 207,662 204,895 250,503
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54,689 50,316 28,551 32,606 28,223
6. Doanh thu hoạt động tài chính 112 97 72 29 21
7. Chi phí tài chính 9,168 9,965 8,398 5,426 4,498
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,168 9,965 8,398 5,426 4,498
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 23,509 20,001 12,580 9,023 9,433
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,268 17,172 16,806 19,921 16,854
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,856 3,275 -9,161 -1,735 -2,539
12. Thu nhập khác 573 1,896 521 2,353 4,208
13. Chi phí khác 0 1,043 11 367 1,665
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 573 853 510 1,986 2,543
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,428 4,129 -8,651 252 3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 973 951 88 138 125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 973 951 88 138 125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,456 3,178 -8,740 114 -122
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,456 3,178 -8,740 114 -122