Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 682 682 682 5,616 7,354
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 682 682 682 5,616 7,354
4. Giá vốn hàng bán 269 269 268 2,226 6,076
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 413 413 414 3,390 1,278
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,063 5,460 6,610 653 13,167
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 0 8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,003 939 1,041 876 1,004
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,473 4,934 5,983 3,166 13,433
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,473 4,934 5,983 3,166 13,433
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 67 112 92 353 71
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 67 112 92 353 71
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,406 4,821 5,890 2,813 13,362
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,406 4,821 5,890 2,813 13,362