Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 682 682 682 682 682
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 682 682 682 682 682
4. Giá vốn hàng bán 267 269 269 269 268
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 415 413 413 413 414
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12.077 5.221 9.063 5.460 6.610
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 998 853 1.003 939 1.041
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11.493 4.781 8.473 4.934 5.983
12. Thu nhập khác 266
13. Chi phí khác 266
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11.493 4.781 8.473 4.934 5.983
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 77 122 67 112 92
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 77 122 67 112 92
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.416 4.659 8.406 4.821 5.890
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.416 4.659 8.406 4.821 5.890