|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
682
|
682
|
5,616
|
7,354
|
6,983
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
682
|
682
|
5,616
|
7,354
|
6,983
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
269
|
268
|
2,226
|
6,076
|
6,219
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
413
|
414
|
3,390
|
1,278
|
764
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,460
|
6,610
|
653
|
13,167
|
666
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
8
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
939
|
1,041
|
876
|
1,004
|
795
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,934
|
5,983
|
3,166
|
13,433
|
635
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
55
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
353
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
0
|
-298
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,934
|
5,983
|
3,166
|
13,433
|
337
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
112
|
92
|
353
|
71
|
84
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
112
|
92
|
353
|
71
|
84
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,821
|
5,890
|
2,813
|
13,362
|
253
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,821
|
5,890
|
2,813
|
13,362
|
253
|