1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
682
|
682
|
682
|
682
|
682
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
682
|
682
|
682
|
682
|
682
|
4. Giá vốn hàng bán
|
267
|
269
|
269
|
269
|
268
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
415
|
413
|
413
|
413
|
414
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.077
|
5.221
|
9.063
|
5.460
|
6.610
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
998
|
853
|
1.003
|
939
|
1.041
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.493
|
4.781
|
8.473
|
4.934
|
5.983
|
12. Thu nhập khác
|
|
266
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
266
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
0
|
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11.493
|
4.781
|
8.473
|
4.934
|
5.983
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
77
|
122
|
67
|
112
|
92
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
77
|
122
|
67
|
112
|
92
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.416
|
4.659
|
8.406
|
4.821
|
5.890
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.416
|
4.659
|
8.406
|
4.821
|
5.890
|