TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
329,478
|
352,286
|
447,151
|
625,551
|
689,175
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
126,138
|
189,269
|
233,682
|
394,457
|
426,221
|
1. Tiền
|
33,038
|
40,269
|
49,682
|
49,457
|
61,221
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
93,100
|
149,000
|
184,000
|
345,000
|
365,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
72,953
|
74,809
|
74,100
|
66,920
|
60,920
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
72,953
|
74,809
|
74,100
|
66,920
|
60,920
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
125,064
|
81,406
|
132,709
|
160,513
|
193,685
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
92,440
|
80,089
|
95,885
|
117,406
|
131,067
|
2. Trả trước cho người bán
|
40,786
|
10,726
|
42,866
|
36,422
|
19,672
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25,000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,135
|
7,684
|
11,289
|
24,005
|
35,017
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16,298
|
-17,094
|
-17,331
|
-17,321
|
-17,071
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,145
|
1,392
|
5,047
|
1,611
|
5,831
|
1. Hàng tồn kho
|
5,145
|
1,392
|
5,047
|
1,611
|
5,831
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
179
|
5,410
|
1,614
|
2,050
|
2,517
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
150
|
147
|
788
|
2,049
|
1,367
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29
|
3,921
|
826
|
1
|
1,142
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,342
|
0
|
0
|
8
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,034,169
|
1,180,043
|
1,289,184
|
1,320,674
|
1,477,201
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
26
|
7,046
|
7,026
|
7,066
|
7,071
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
26
|
7,046
|
7,026
|
7,066
|
7,071
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
477,563
|
458,513
|
564,166
|
703,153
|
837,437
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
471,595
|
452,667
|
558,441
|
693,486
|
808,911
|
- Nguyên giá
|
721,252
|
741,238
|
906,813
|
1,107,556
|
1,381,321
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-249,657
|
-288,571
|
-348,371
|
-414,070
|
-572,410
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,967
|
5,846
|
5,725
|
9,667
|
28,526
|
- Nguyên giá
|
6,173
|
6,173
|
6,173
|
10,762
|
32,804
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-205
|
-326
|
-448
|
-1,095
|
-4,278
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
283
|
182,041
|
203,540
|
72,799
|
41,706
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
283
|
182,041
|
203,540
|
72,799
|
41,706
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
549,641
|
527,437
|
509,202
|
533,511
|
585,523
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
541,070
|
522,040
|
508,389
|
532,698
|
584,710
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
813
|
813
|
813
|
813
|
813
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7,757
|
4,584
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,656
|
5,006
|
5,250
|
4,144
|
5,464
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,656
|
4,878
|
5,250
|
2,724
|
3,930
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
128
|
0
|
1,420
|
1,534
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,363,648
|
1,532,328
|
1,736,335
|
1,946,225
|
2,166,376
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
275,659
|
265,220
|
264,494
|
263,689
|
268,064
|
I. Nợ ngắn hạn
|
133,565
|
121,448
|
152,855
|
172,809
|
193,985
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13,698
|
15,771
|
14,160
|
13,094
|
56,726
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20,500
|
34,484
|
52,520
|
56,905
|
71,257
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,204
|
753
|
674
|
26,062
|
471
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,177
|
8,916
|
6,688
|
15,289
|
12,670
|
6. Phải trả người lao động
|
16,780
|
9,923
|
15,281
|
18,856
|
18,798
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,451
|
1,028
|
17,786
|
1,869
|
3,754
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
13,262
|
750
|
950
|
950
|
1,180
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
50,622
|
45,789
|
39,560
|
34,783
|
24,663
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
165
|
1,064
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,870
|
4,034
|
5,237
|
4,836
|
3,403
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
142,094
|
143,772
|
111,639
|
90,880
|
74,079
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
24,912
|
23,130
|
18,346
|
13,998
|
11,161
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
114,803
|
117,184
|
89,892
|
73,398
|
59,983
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
121
|
0
|
33
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,259
|
3,458
|
3,368
|
3,484
|
2,935
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,087,988
|
1,267,108
|
1,471,841
|
1,682,536
|
1,898,311
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,087,988
|
1,267,108
|
1,471,841
|
1,682,536
|
1,898,311
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
671,000
|
671,000
|
671,000
|
671,000
|
671,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
530
|
530
|
530
|
530
|
-53,967
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,975
|
18,114
|
18,114
|
18,114
|
18,114
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
49,566
|
49,566
|
49,566
|
49,566
|
49,566
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
342,690
|
521,870
|
726,312
|
940,140
|
1,210,786
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
194,246
|
337,820
|
515,734
|
722,006
|
936,137
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
148,444
|
184,051
|
210,578
|
218,134
|
274,649
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6,227
|
6,028
|
6,319
|
3,185
|
2,812
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,363,648
|
1,532,328
|
1,736,335
|
1,946,225
|
2,166,376
|