単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 576,861 650,261 466,051 640,617 711,910
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 305,604 358,053 205,238 379,464 398,127
1. Tiền 73,604 73,053 65,238 59,464 47,127
2. Các khoản tương đương tiền 232,000 285,000 140,000 320,000 351,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,920 60,520 60,520 60,520 85,520
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 193,880 213,627 186,412 181,468 217,051
1. Phải thu khách hàng 138,856 145,807 129,522 120,529 153,898
2. Trả trước cho người bán 16,704 23,400 27,287 32,367 25,460
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,391 36,721 21,779 20,469 54,592
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,071 -17,302 -17,176 -16,898 -16,898
IV. Tổng hàng tồn kho 13,137 11,977 9,820 6,097 1,191
1. Hàng tồn kho 13,137 11,977 9,820 6,097 1,191
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,319 6,085 4,062 13,068 10,020
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,630 1,533 1,613 2,775 3,947
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,685 1,898 2,140 1,793 4,752
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 2,654 308 8,500 1,321
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,603,927 1,619,103 1,632,013 1,552,433 1,538,317
I. Các khoản phải thu dài hạn 147,071 167,061 167,056 7,056 7,056
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,071 7,061 7,056 7,056 7,056
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 813,530 789,685 766,030 832,628 809,525
1. Tài sản cố định hữu hình 785,390 761,931 738,663 805,582 782,864
- Nguyên giá 1,381,355 1,381,389 1,379,916 1,469,913 1,470,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -595,965 -619,458 -641,253 -664,331 -687,832
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,140 27,754 27,368 27,047 26,661
- Nguyên giá 32,804 32,804 32,804 32,872 32,872
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,664 -5,050 -5,436 -5,825 -6,211
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 592,382 604,489 631,673 659,493 664,112
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 591,568 603,676 630,860 658,679 663,298
3. Đầu tư dài hạn khác 813 813 813 813 813
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,275 4,697 5,879 5,721 5,422
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,401 2,806 3,839 3,523 3,116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,874 1,891 2,041 2,199 2,306
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,180,788 2,269,364 2,098,064 2,193,050 2,250,227
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 219,271 232,525 211,876 225,726 210,063
I. Nợ ngắn hạn 146,348 161,278 141,451 158,491 144,149
1. Vay và nợ ngắn 11,566 10,335 8,984 8,141 8,141
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 77,560 77,189 63,574 72,136 72,930
4. Người mua trả tiền trước 630 6,476 5,458 15,800 1,134
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,564 20,162 21,869 19,874 15,673
6. Phải trả người lao động 16,014 14,184 18,052 23,495 10,309
7. Chi phí phải trả 2,505 8,570 5,866 1,986 19,967
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 21,388 20,710 14,925 14,895 14,894
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 72,923 71,247 70,425 67,235 65,914
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 165 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,161 11,161 11,161 11,161 11,161
4. Vay và nợ dài hạn 58,662 57,099 56,331 53,141 51,819
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,935 2,987 2,933 2,933 2,933
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,961,516 2,036,839 1,886,188 1,967,324 2,040,164
I. Vốn chủ sở hữu 1,961,516 2,036,839 1,886,188 1,967,324 2,040,164
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 671,000 671,000 671,000 671,000 671,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu -53,967 -53,967 -53,967 530 530
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 -56,912
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 -56,912 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,114 19,486 19,486 19,486 19,486
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 49,566 49,566 49,566 49,566 49,566
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,273,962 1,347,911 1,197,227 1,280,734 1,353,560
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,400 3,291 2,723 2,014 951
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,842 2,843 2,876 2,919 2,934
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,180,788 2,269,364 2,098,064 2,193,050 2,250,227