単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 466,051 640,617 711,910 781,221 883,288
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 205,238 379,464 398,127 457,658 508,078
1. Tiền 65,238 59,464 47,127 65,555 47,120
2. Các khoản tương đương tiền 140,000 320,000 351,000 392,103 460,958
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,520 60,520 85,520 101,008 120,193
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 186,412 181,468 217,051 203,456 227,799
1. Phải thu khách hàng 129,522 120,529 153,898 144,845 155,206
2. Trả trước cho người bán 27,287 32,367 25,460 38,032 56,963
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,779 20,469 54,592 37,518 32,569
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,176 -16,898 -16,898 -16,940 -16,940
IV. Tổng hàng tồn kho 9,820 6,097 1,191 5,189 12,756
1. Hàng tồn kho 9,820 6,097 1,191 5,189 12,756
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,062 13,068 10,020 13,910 14,461
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,613 2,775 3,947 4,127 2,540
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,140 1,793 4,752 9,494 9,494
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 308 8,500 1,321 289 2,427
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,632,013 1,552,433 1,538,317 1,622,021 1,612,197
I. Các khoản phải thu dài hạn 167,056 7,056 7,056 7,056 7,556
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,056 7,056 7,056 7,056 7,556
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 766,030 832,628 809,525 812,029 788,231
1. Tài sản cố định hữu hình 738,663 805,582 782,864 785,758 762,348
- Nguyên giá 1,379,916 1,469,913 1,470,696 1,497,468 1,497,737
- Giá trị hao mòn lũy kế -641,253 -664,331 -687,832 -711,710 -735,388
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,368 27,047 26,661 26,270 25,882
- Nguyên giá 32,804 32,872 32,872 32,872 32,872
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,436 -5,825 -6,211 -6,602 -6,990
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 631,673 659,493 664,112 702,448 713,161
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 630,860 658,679 663,298 701,635 712,348
3. Đầu tư dài hạn khác 813 813 813 813 813
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,879 5,721 5,422 5,591 7,601
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,839 3,523 3,116 3,084 4,960
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,041 2,199 2,306 2,507 2,642
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,098,064 2,193,050 2,250,227 2,403,242 2,495,485
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211,876 225,726 210,063 261,150 245,114
I. Nợ ngắn hạn 141,451 158,491 144,149 198,130 182,763
1. Vay và nợ ngắn 8,984 8,141 8,141 8,268 8,273
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 63,574 72,136 72,930 94,156 72,051
4. Người mua trả tiền trước 5,458 15,800 1,134 1,842 980
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,869 19,874 15,673 21,881 30,706
6. Phải trả người lao động 18,052 23,495 10,309 21,015 25,986
7. Chi phí phải trả 5,866 1,986 19,967 32,775 27,214
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,925 14,895 14,894 16,398 16,059
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 70,425 67,235 65,914 63,020 62,350
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,161 11,161 11,161 11,161 11,161
4. Vay và nợ dài hạn 56,331 53,141 51,819 48,817 48,148
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,933 2,933 2,933 3,042 3,042
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,886,188 1,967,324 2,040,164 2,142,093 2,250,371
I. Vốn chủ sở hữu 1,886,188 1,967,324 2,040,164 2,142,093 2,250,371
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 671,000 671,000 671,000 671,000 671,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu -53,967 530 530 -56,381 -56,381
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 -56,912 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 -56,912 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,486 19,486 19,486 20,668 20,668
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 49,566 49,566 49,566 49,566 49,566
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,197,227 1,280,734 1,353,560 1,454,392 1,562,761
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,723 2,014 951 1,643 1,344
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,876 2,919 2,934 2,848 2,758
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,098,064 2,193,050 2,250,227 2,403,242 2,495,485