|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
275,165
|
265,021
|
548,322
|
316,038
|
370,306
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
275,165
|
265,021
|
548,322
|
316,038
|
370,306
|
|
Giá vốn hàng bán
|
212,359
|
197,118
|
401,789
|
254,994
|
283,537
|
|
Lợi nhuận gộp
|
62,806
|
67,903
|
146,533
|
61,044
|
86,769
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,879
|
6,352
|
11,200
|
26,666
|
6,340
|
|
Chi phí tài chính
|
2,276
|
1,379
|
3,023
|
1,164
|
1,551
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
698
|
714
|
2,481
|
1,012
|
1,229
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,337
|
6,098
|
17,710
|
6,761
|
6,050
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92,180
|
93,963
|
192,003
|
84,404
|
123,844
|
|
Thu nhập khác
|
600
|
6,269
|
6,488
|
38
|
352
|
|
Chi phí khác
|
668
|
1,242
|
1,433
|
52
|
61
|
|
Lợi nhuận khác
|
-69
|
5,026
|
5,055
|
-14
|
291
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,107
|
27,184
|
55,004
|
4,619
|
38,337
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
92,111
|
98,989
|
197,058
|
84,390
|
124,135
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,700
|
14,765
|
29,269
|
11,658
|
17,767
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-217
|
-149
|
-307
|
-107
|
-201
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,483
|
14,616
|
28,961
|
11,551
|
17,565
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
79,628
|
84,373
|
168,097
|
72,839
|
106,570
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3
|
33
|
74
|
15
|
-86
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
79,625
|
84,340
|
168,023
|
72,824
|
106,656
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|