単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 265,021 548,322 316,038 370,306 345,321
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 265,021 548,322 316,038 370,306 345,321
Giá vốn hàng bán 197,118 401,789 254,994 283,537 248,512
Lợi nhuận gộp 67,903 146,533 61,044 86,769 96,809
Doanh thu hoạt động tài chính 6,352 11,200 26,666 6,340 29,051
Chi phí tài chính 1,379 3,023 1,164 1,551 1,664
Trong đó: Chi phí lãi vay 714 2,481 1,012 1,229 650
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,098 17,710 6,761 6,050 7,105
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 93,963 192,003 84,404 123,844 127,803
Thu nhập khác 6,269 6,488 38 352 95
Chi phí khác 1,242 1,433 52 61 165
Lợi nhuận khác 5,026 5,055 -14 291 -70
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 27,184 55,004 4,619 38,337 10,713
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 98,989 197,058 84,390 124,135 127,733
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,765 29,269 11,658 17,767 19,415
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -149 -307 -107 -201 -135
Chi phí thuế TNDN 14,616 28,961 11,551 17,565 19,280
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 84,373 168,097 72,839 106,570 108,453
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 33 74 15 -86 -90
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 84,340 168,023 72,824 106,656 108,543
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)