|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
259,874
|
275,165
|
265,021
|
548,322
|
316,038
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
259,874
|
275,165
|
265,021
|
548,322
|
316,038
|
|
Giá vốn hàng bán
|
204,806
|
212,359
|
197,118
|
401,789
|
254,994
|
|
Lợi nhuận gộp
|
55,068
|
62,806
|
67,903
|
146,533
|
61,044
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,663
|
24,879
|
6,352
|
11,200
|
26,666
|
|
Chi phí tài chính
|
2,155
|
2,276
|
1,379
|
3,023
|
1,164
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,942
|
698
|
714
|
2,481
|
1,012
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,651
|
5,337
|
6,098
|
17,710
|
6,761
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
73,783
|
92,180
|
93,963
|
192,003
|
84,404
|
|
Thu nhập khác
|
26
|
600
|
6,269
|
6,488
|
38
|
|
Chi phí khác
|
88
|
668
|
1,242
|
1,433
|
52
|
|
Lợi nhuận khác
|
-62
|
-69
|
5,026
|
5,055
|
-14
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,859
|
12,107
|
27,184
|
55,004
|
4,619
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
73,721
|
92,111
|
98,989
|
197,058
|
84,390
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,657
|
12,700
|
14,765
|
29,269
|
11,658
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-141
|
-217
|
-149
|
-307
|
-107
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,516
|
12,483
|
14,616
|
28,961
|
11,551
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
63,205
|
79,628
|
84,373
|
168,097
|
72,839
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
29
|
3
|
33
|
74
|
15
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
63,176
|
79,625
|
84,340
|
168,023
|
72,824
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|