|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
98,989
|
98,069
|
84,390
|
124,135
|
127,733
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-11,787
|
-8,506
|
-6,779
|
-46,799
|
-14,804
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,688
|
23,465
|
23,888
|
24,268
|
24,067
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-126
|
-278
|
|
41
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
467
|
-253
|
|
8
|
531
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-36,530
|
-33,206
|
-31,679
|
-72,345
|
-40,052
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
714
|
1,767
|
1,012
|
1,229
|
650
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
87,202
|
89,564
|
77,611
|
77,336
|
112,929
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8,625
|
-2,093
|
-28,293
|
-20,145
|
-17,087
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,157
|
3,722
|
4,906
|
-3,998
|
-7,567
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-19,948
|
20,027
|
-5,028
|
43,941
|
-24,530
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,114
|
-846
|
-611
|
-148
|
-289
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-366
|
-2,811
|
-3,497
|
2,005
|
-275
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,367
|
-14,974
|
-17,476
|
-12,000
|
-10,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-742
|
-883
|
-1,063
|
-3,604
|
-801
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
62,447
|
91,707
|
26,551
|
83,388
|
52,378
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,016
|
-20,669
|
-11,161
|
-39,669
|
-11,668
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
109
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
-11,121
|
-20,765
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
160,000
|
|
|
367
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-57,358
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
29,841
|
4,345
|
4,697
|
29,097
|
31,308
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
21,934
|
86,318
|
-6,464
|
-21,693
|
-759
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
-57,034
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,676
|
53,251
|
-1,321
|
-2,887
|
-1,321
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-234,610
|
-19
|
-103
|
-17
|
-4
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-237,286
|
-3,802
|
-1,424
|
-2,904
|
-1,325
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-152,905
|
174,223
|
18,663
|
58,791
|
50,294
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
358,053
|
205,238
|
379,464
|
398,127
|
457,658
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
89
|
3
|
0
|
3
|
126
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
205,238
|
379,464
|
398,127
|
457,658
|
508,078
|