|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
97,198
|
73,721
|
92,111
|
98,989
|
98,069
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-905
|
-1,375
|
-13,638
|
-11,787
|
-8,506
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,652
|
23,941
|
23,879
|
23,688
|
23,465
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-100
|
|
231
|
-126
|
-278
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
63
|
|
1,148
|
467
|
-253
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-28,693
|
-27,258
|
-39,596
|
-36,530
|
-33,206
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,173
|
1,942
|
698
|
714
|
1,767
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
96,292
|
72,347
|
78,473
|
87,202
|
89,564
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
39,711
|
21,235
|
-28,736
|
8,625
|
-2,093
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,094
|
-7,306
|
1,160
|
2,157
|
3,722
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-28,024
|
-980
|
6,903
|
-19,948
|
20,027
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-612
|
266
|
693
|
-1,114
|
-846
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,145
|
-1,594
|
-350
|
-366
|
-2,811
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-19,207
|
-11,534
|
-4,542
|
-13,367
|
-14,974
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,092
|
-1,003
|
-3,566
|
-742
|
-883
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81,831
|
71,430
|
50,035
|
62,447
|
91,707
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22,660
|
-11,195
|
-12,464
|
-8,016
|
-20,669
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
109
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-140,000
|
-20,000
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
600
|
|
400
|
0
|
160,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
-57,358
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,888
|
5,629
|
38,420
|
29,841
|
4,345
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,172
|
-145,567
|
6,356
|
21,934
|
86,318
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
0
|
-57,034
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-22,496
|
-46,480
|
-4,095
|
-2,676
|
53,251
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-78
|
|
0
|
-234,610
|
-19
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-22,575
|
-46,480
|
-4,095
|
-237,286
|
-3,802
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
43,084
|
-120,617
|
52,297
|
-152,905
|
174,223
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
383,178
|
426,221
|
305,604
|
358,053
|
205,238
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-40
|
|
152
|
89
|
3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
426,221
|
305,604
|
358,053
|
205,238
|
379,464
|