単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 98,989 98,069 84,390 124,135 127,733
2. Điều chỉnh cho các khoản -11,787 -8,506 -6,779 -46,799 -14,804
- Khấu hao TSCĐ 23,688 23,465 23,888 24,268 24,067
- Các khoản dự phòng -126 -278 41 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 467 -253 8 531
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -36,530 -33,206 -31,679 -72,345 -40,052
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 714 1,767 1,012 1,229 650
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 87,202 89,564 77,611 77,336 112,929
- Tăng, giảm các khoản phải thu 8,625 -2,093 -28,293 -20,145 -17,087
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,157 3,722 4,906 -3,998 -7,567
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -19,948 20,027 -5,028 43,941 -24,530
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,114 -846 -611 -148 -289
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -366 -2,811 -3,497 2,005 -275
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,367 -14,974 -17,476 -12,000 -10,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -742 -883 -1,063 -3,604 -801
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 62,447 91,707 26,551 83,388 52,378
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,016 -20,669 -11,161 -39,669 -11,668
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 109 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -11,121 -20,765
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 160,000 367
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -57,358 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 29,841 4,345 4,697 29,097 31,308
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 21,934 86,318 -6,464 -21,693 -759
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 -57,034 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,676 53,251 -1,321 -2,887 -1,321
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -234,610 -19 -103 -17 -4
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -237,286 -3,802 -1,424 -2,904 -1,325
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -152,905 174,223 18,663 58,791 50,294
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 358,053 205,238 379,464 398,127 457,658
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 89 3 0 3 126
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 205,238 379,464 398,127 457,658 508,078