単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 890,918 932,679 824,073 1,151,290 1,348,382
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 890,918 932,679 824,073 1,151,290 1,348,382
4. Giá vốn hàng bán 668,970 721,972 638,373 912,923 1,016,072
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 221,949 210,707 185,700 238,367 332,310
6. Doanh thu hoạt động tài chính 72,453 82,417 68,461 49,399 62,094
7. Chi phí tài chính 9,294 9,440 9,782 7,734 8,832
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,211 7,559 7,699 7,620 5,836
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -6,810 -10,610 24,309 52,012 101,154
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,697 20,918 18,772 25,265 34,796
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 256,600 252,156 249,916 306,779 451,930
12. Thu nhập khác 4,627 1,559 18,283 15,976 13,383
13. Chi phí khác 351 695 1,041 574 3,274
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,276 864 17,242 15,402 10,109
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 260,877 253,020 267,157 322,181 462,038
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 41,458 38,075 40,166 47,940 67,391
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -221 161 -1,452 5,429 -814
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 41,238 38,235 38,714 53,370 66,577
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 219,639 214,785 228,444 268,811 395,461
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 372 566 216 163 138
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 219,267 214,218 228,227 268,648 395,323