|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
890,918
|
932,679
|
824,073
|
1,151,290
|
1,348,382
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
890,918
|
932,679
|
824,073
|
1,151,290
|
1,348,382
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
668,970
|
721,972
|
638,373
|
912,923
|
1,016,072
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
221,949
|
210,707
|
185,700
|
238,367
|
332,310
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
72,453
|
82,417
|
68,461
|
49,399
|
62,094
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,294
|
9,440
|
9,782
|
7,734
|
8,832
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,211
|
7,559
|
7,699
|
7,620
|
5,836
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-6,810
|
-10,610
|
24,309
|
52,012
|
101,154
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,697
|
20,918
|
18,772
|
25,265
|
34,796
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
256,600
|
252,156
|
249,916
|
306,779
|
451,930
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,627
|
1,559
|
18,283
|
15,976
|
13,383
|
|
13. Chi phí khác
|
351
|
695
|
1,041
|
574
|
3,274
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,276
|
864
|
17,242
|
15,402
|
10,109
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
260,877
|
253,020
|
267,157
|
322,181
|
462,038
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41,458
|
38,075
|
40,166
|
47,940
|
67,391
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-221
|
161
|
-1,452
|
5,429
|
-814
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
41,238
|
38,235
|
38,714
|
53,370
|
66,577
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
219,639
|
214,785
|
228,444
|
268,811
|
395,461
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
372
|
566
|
216
|
163
|
138
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
219,267
|
214,218
|
228,227
|
268,648
|
395,323
|