Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 338.266 259.874 275.165 265.021 548.322
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 338.266 259.874 275.165 265.021 548.322
4. Giá vốn hàng bán 261.237 204.806 212.359 197.118 401.789
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 77.029 55.068 62.806 67.903 146.533
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21.071 19.663 24.879 6.352 11.200
7. Chi phí tài chính 3.230 2.155 2.276 1.379 3.023
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.173 1.942 698 714 2.481
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5.632 6.859 12.107 27.184 55.004
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.053 5.651 5.337 6.098 17.710
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 90.448 73.783 92.180 93.963 192.003
12. Thu nhập khác 7.071 26 600 6.269 6.488
13. Chi phí khác 321 88 668 1.242 1.433
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6.749 -62 -69 5.026 5.055
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 97.198 73.721 92.111 98.989 197.058
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.545 10.657 12.700 14.765 29.269
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 331 -141 -217 -149 -307
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15.876 10.516 12.483 14.616 28.961
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 81.321 63.205 79.628 84.373 168.097
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 110 29 3 33 74
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 81.211 63.176 79.625 84.340 168.023