|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
219.726
|
253.020
|
267.157
|
322.181
|
363.049
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.165
|
-1.098
|
-12.233
|
-14.550
|
-35.306
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
50.890
|
63.350
|
70.763
|
82.837
|
94.973
|
|
- Các khoản dự phòng
|
796
|
237
|
-10
|
-582
|
-173
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-629
|
1.707
|
1.405
|
-374
|
1.362
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-56.985
|
-73.952
|
-92.090
|
-104.052
|
-136.590
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.093
|
7.559
|
7.699
|
7.620
|
5.121
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
220.891
|
251.922
|
254.924
|
307.630
|
327.743
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
37.053
|
-39.595
|
-10.011
|
53.097
|
-1.069
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.753
|
-3.655
|
3.436
|
-4.220
|
-266
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-28.848
|
23.345
|
-7.814
|
-41.779
|
5.716
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.782
|
-1.013
|
1.264
|
-425
|
-1.001
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.093
|
-7.559
|
-7.699
|
-7.620
|
-5.121
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-32.990
|
-40.590
|
-33.579
|
-51.288
|
-44.189
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.092
|
-5.532
|
-5.346
|
-5.430
|
-6.194
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
191.456
|
177.322
|
195.175
|
249.966
|
275.619
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-210.700
|
-191.880
|
-65.526
|
-58.144
|
-52.344
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.546
|
832
|
1.355
|
0
|
109
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-50.182
|
-10.629
|
-12.174
|
-78.636
|
-160.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
51.500
|
15.922
|
19.354
|
15.211
|
160.400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-12.729
|
-101.250
|
-57.358
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6.563
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
66.287
|
83.731
|
54.362
|
36.161
|
78.235
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-132.987
|
-102.024
|
-15.358
|
-186.658
|
-30.958
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18.809
|
0
|
0
|
0
|
-57.034
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13.698
|
-30.664
|
-18.974
|
-31.783
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-421
|
-275
|
-77
|
-83
|
-234.629
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4.690
|
-30.939
|
-19.051
|
-31.867
|
-291.662
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
63.160
|
44.359
|
160.765
|
31.441
|
-47.002
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
126.138
|
189.269
|
233.682
|
394.457
|
426.221
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-28
|
54
|
9
|
323
|
245
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
189.269
|
233.682
|
394.457
|
426.221
|
379.464
|