Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 574.720 494.407 710.887 722.786 688.263
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 247.573 215.422 269.153 178.685 281.714
1. Tiền 20.770 30.422 19.153 25.685 21.714
2. Các khoản tương đương tiền 226.803 185.000 250.000 153.000 260.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 217.500 187.500 307.500 391.448 330.512
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 217.500 187.500 307.500 391.448 330.512
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 93.376 55.815 128.468 140.982 73.598
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.271 21.390 22.000 24.221 20.089
2. Trả trước cho người bán 37.257 31.132 106.514 117.042 53.977
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 36.562 3.930 590 355 170
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -714 -637 -637 -637 -637
IV. Tổng hàng tồn kho 5.922 6.278 397 312 118
1. Hàng tồn kho 5.922 6.278 397 312 118
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.349 29.392 5.369 11.360 2.320
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.469 18.398 0 366 679
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8.880 10.994 5.369 10.994 1.641
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.158.015 1.359.596 1.342.743 1.336.091 1.401.396
I. Các khoản phải thu dài hạn 89.623 88.346 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 89.623 88.346 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 387.795 387.202 377.709 373.131 377.666
1. Tài sản cố định hữu hình 358.236 357.892 348.648 344.321 348.388
- Nguyên giá 1.005.890 1.014.923 1.014.957 1.019.914 1.033.002
- Giá trị hao mòn lũy kế -647.654 -657.031 -666.308 -675.594 -684.614
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 29.559 29.310 29.060 28.811 29.279
- Nguyên giá 94.561 94.561 94.561 94.561 95.303
- Giá trị hao mòn lũy kế -65.002 -65.251 -65.501 -65.750 -66.024
III. Bất động sản đầu tư 102.090 181.201 178.095 178.746 175.472
- Nguyên giá 159.317 240.913 241.138 245.261 245.409
- Giá trị hao mòn lũy kế -57.227 -59.713 -63.044 -66.515 -69.938
IV. Tài sản dở dang dài hạn 73.389 54.583 55.591 55.944 56.425
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 73.389 54.583 55.591 55.944 56.425
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 40.000 40.000 128.346 128.346 124.869
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 40.000 40.000 128.346 128.346 124.869
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 465.118 608.264 603.002 599.924 666.964
1. Chi phí trả trước dài hạn 462.078 605.224 599.962 596.883 663.923
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.041 3.041 3.041 3.041 3.041
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.732.735 1.854.003 2.053.630 2.058.877 2.089.659
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.053.454 1.073.903 1.232.032 1.195.693 1.305.836
I. Nợ ngắn hạn 285.593 224.148 258.171 215.359 253.777
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15.896 19.673 32.398 31.592 32.708
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.128 74.268 10.949 17.003 10.699
4. Người mua trả tiền trước 120.348 16.467 122.805 63.172 78.321
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.051 21.967 14.163 13.593 38.698
6. Phải trả người lao động 2.834 14.193 3.588 6.963 5.396
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15.203 15.257 15.203 15.518 15.537
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 32.198 34.143 36.649 37.056 39.810
11. Phải trả ngắn hạn khác 44.133 11.342 10.565 7.237 11.563
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19.802 16.836 11.850 23.223 21.045
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 767.861 849.755 973.861 980.334 1.052.059
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22.233 22.318 22.497 22.269 26.545
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 66.628 94.130 163.916 156.495 153.220
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 679.000 733.307 787.447 801.570 872.294
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 679.281 780.101 821.598 863.184 783.823
I. Vốn chủ sở hữu 679.281 780.101 821.598 863.184 783.823
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.613 5.613 5.613 5.613 5.613
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 184.920 184.920 184.920 235.349 235.349
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 188.748 289.568 331.065 322.223 242.861
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 87.853 87.853 289.568 227.036 92.036
- LNST chưa phân phối kỳ này 100.895 201.715 41.497 95.187 150.825
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.732.735 1.854.003 2.053.630 2.058.877 2.089.659