|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
574.720
|
494.407
|
710.887
|
722.786
|
688.263
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
247.573
|
215.422
|
269.153
|
178.685
|
281.714
|
|
1. Tiền
|
20.770
|
30.422
|
19.153
|
25.685
|
21.714
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
226.803
|
185.000
|
250.000
|
153.000
|
260.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
217.500
|
187.500
|
307.500
|
391.448
|
330.512
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
217.500
|
187.500
|
307.500
|
391.448
|
330.512
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93.376
|
55.815
|
128.468
|
140.982
|
73.598
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.271
|
21.390
|
22.000
|
24.221
|
20.089
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37.257
|
31.132
|
106.514
|
117.042
|
53.977
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
36.562
|
3.930
|
590
|
355
|
170
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-714
|
-637
|
-637
|
-637
|
-637
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.922
|
6.278
|
397
|
312
|
118
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.922
|
6.278
|
397
|
312
|
118
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.349
|
29.392
|
5.369
|
11.360
|
2.320
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.469
|
18.398
|
0
|
366
|
679
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8.880
|
10.994
|
5.369
|
10.994
|
1.641
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.158.015
|
1.359.596
|
1.342.743
|
1.336.091
|
1.401.396
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
89.623
|
88.346
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
89.623
|
88.346
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
387.795
|
387.202
|
377.709
|
373.131
|
377.666
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
358.236
|
357.892
|
348.648
|
344.321
|
348.388
|
|
- Nguyên giá
|
1.005.890
|
1.014.923
|
1.014.957
|
1.019.914
|
1.033.002
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-647.654
|
-657.031
|
-666.308
|
-675.594
|
-684.614
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
29.559
|
29.310
|
29.060
|
28.811
|
29.279
|
|
- Nguyên giá
|
94.561
|
94.561
|
94.561
|
94.561
|
95.303
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65.002
|
-65.251
|
-65.501
|
-65.750
|
-66.024
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
102.090
|
181.201
|
178.095
|
178.746
|
175.472
|
|
- Nguyên giá
|
159.317
|
240.913
|
241.138
|
245.261
|
245.409
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57.227
|
-59.713
|
-63.044
|
-66.515
|
-69.938
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
73.389
|
54.583
|
55.591
|
55.944
|
56.425
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
73.389
|
54.583
|
55.591
|
55.944
|
56.425
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
40.000
|
40.000
|
128.346
|
128.346
|
124.869
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40.000
|
40.000
|
128.346
|
128.346
|
124.869
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
465.118
|
608.264
|
603.002
|
599.924
|
666.964
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
462.078
|
605.224
|
599.962
|
596.883
|
663.923
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.041
|
3.041
|
3.041
|
3.041
|
3.041
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.732.735
|
1.854.003
|
2.053.630
|
2.058.877
|
2.089.659
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.053.454
|
1.073.903
|
1.232.032
|
1.195.693
|
1.305.836
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
285.593
|
224.148
|
258.171
|
215.359
|
253.777
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.896
|
19.673
|
32.398
|
31.592
|
32.708
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.128
|
74.268
|
10.949
|
17.003
|
10.699
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
120.348
|
16.467
|
122.805
|
63.172
|
78.321
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.051
|
21.967
|
14.163
|
13.593
|
38.698
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.834
|
14.193
|
3.588
|
6.963
|
5.396
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.203
|
15.257
|
15.203
|
15.518
|
15.537
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
32.198
|
34.143
|
36.649
|
37.056
|
39.810
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
44.133
|
11.342
|
10.565
|
7.237
|
11.563
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19.802
|
16.836
|
11.850
|
23.223
|
21.045
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
767.861
|
849.755
|
973.861
|
980.334
|
1.052.059
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
22.233
|
22.318
|
22.497
|
22.269
|
26.545
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
66.628
|
94.130
|
163.916
|
156.495
|
153.220
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
679.000
|
733.307
|
787.447
|
801.570
|
872.294
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
679.281
|
780.101
|
821.598
|
863.184
|
783.823
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
679.281
|
780.101
|
821.598
|
863.184
|
783.823
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.613
|
5.613
|
5.613
|
5.613
|
5.613
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
184.920
|
184.920
|
184.920
|
235.349
|
235.349
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
188.748
|
289.568
|
331.065
|
322.223
|
242.861
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
87.853
|
87.853
|
289.568
|
227.036
|
92.036
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
100.895
|
201.715
|
41.497
|
95.187
|
150.825
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.732.735
|
1.854.003
|
2.053.630
|
2.058.877
|
2.089.659
|