|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
448,016
|
566,682
|
560,539
|
574,720
|
494,407
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
254,975
|
218,164
|
185,894
|
247,573
|
215,422
|
|
1. Tiền
|
20,975
|
25,164
|
25,894
|
20,770
|
30,422
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
234,000
|
193,000
|
160,000
|
226,803
|
185,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
93,500
|
252,500
|
247,500
|
217,500
|
187,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
93,500
|
252,500
|
247,500
|
217,500
|
187,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
87,658
|
90,023
|
105,945
|
93,376
|
55,815
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
19,460
|
17,446
|
28,154
|
20,271
|
21,390
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,676
|
36,957
|
38,090
|
37,257
|
31,132
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37,235
|
36,334
|
40,415
|
36,562
|
3,930
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-714
|
-714
|
-714
|
-714
|
-637
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,159
|
5,995
|
5,957
|
5,922
|
6,278
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,159
|
5,995
|
5,957
|
5,922
|
6,278
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,723
|
0
|
15,243
|
10,349
|
29,392
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,723
|
0
|
54
|
1,469
|
18,398
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
15,189
|
8,880
|
10,994
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,130,061
|
1,115,637
|
1,127,552
|
1,158,015
|
1,359,596
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
89,623
|
89,623
|
89,623
|
89,623
|
88,346
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
89,623
|
89,623
|
89,623
|
89,623
|
88,346
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
402,304
|
397,722
|
391,605
|
387,795
|
387,202
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
371,996
|
367,664
|
361,796
|
358,236
|
357,892
|
|
- Nguyên giá
|
992,238
|
996,957
|
1,000,212
|
1,005,890
|
1,014,923
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-620,242
|
-629,294
|
-638,416
|
-647,654
|
-657,031
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30,308
|
30,058
|
29,809
|
29,559
|
29,310
|
|
- Nguyên giá
|
94,561
|
94,561
|
94,561
|
94,561
|
94,561
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64,253
|
-64,503
|
-64,752
|
-65,002
|
-65,251
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
108,255
|
106,194
|
104,142
|
102,090
|
181,201
|
|
- Nguyên giá
|
159,317
|
159,317
|
159,317
|
159,317
|
240,913
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51,062
|
-53,123
|
-55,175
|
-57,227
|
-59,713
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15,459
|
11,948
|
32,991
|
73,389
|
54,583
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15,459
|
11,948
|
32,991
|
73,389
|
54,583
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
474,420
|
470,150
|
469,191
|
465,118
|
608,264
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
471,380
|
467,110
|
466,150
|
462,078
|
605,224
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,041
|
3,041
|
3,041
|
3,041
|
3,041
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,578,076
|
1,682,319
|
1,688,091
|
1,732,735
|
1,854,003
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
899,460
|
970,815
|
946,551
|
1,053,454
|
1,073,903
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
186,629
|
216,071
|
192,853
|
285,593
|
224,148
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11,799
|
11,799
|
13,401
|
15,896
|
19,673
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
52,348
|
14,994
|
13,803
|
17,128
|
74,268
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,023
|
99,476
|
60,175
|
120,348
|
16,467
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,157
|
15,921
|
19,228
|
18,051
|
21,967
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,898
|
1,486
|
2,268
|
2,834
|
14,193
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15,266
|
15,203
|
15,203
|
15,203
|
15,257
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
30,760
|
31,731
|
32,198
|
32,198
|
34,143
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21,197
|
12,536
|
15,835
|
44,133
|
11,342
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,181
|
12,924
|
20,742
|
19,802
|
16,836
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
712,831
|
754,744
|
753,698
|
767,861
|
849,755
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
15,700
|
20,742
|
16,442
|
22,233
|
22,318
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
38,238
|
40,328
|
50,237
|
66,628
|
94,130
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
658,893
|
693,674
|
687,019
|
679,000
|
733,307
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
678,616
|
711,504
|
741,540
|
679,281
|
780,101
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
678,616
|
711,504
|
741,540
|
679,281
|
780,101
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,613
|
5,613
|
5,613
|
5,613
|
5,613
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
125,925
|
125,925
|
184,920
|
184,920
|
184,920
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
247,078
|
279,966
|
251,007
|
188,748
|
289,568
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
80,429
|
247,078
|
177,853
|
87,853
|
87,853
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
166,649
|
32,888
|
73,154
|
100,895
|
201,715
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,578,076
|
1,682,319
|
1,688,091
|
1,732,735
|
1,854,003
|