|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
560,539
|
574,720
|
494,407
|
710,887
|
722,786
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
185,894
|
247,573
|
215,422
|
269,153
|
178,685
|
|
1. Tiền
|
25,894
|
20,770
|
30,422
|
19,153
|
25,685
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
160,000
|
226,803
|
185,000
|
250,000
|
153,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
247,500
|
217,500
|
187,500
|
307,500
|
391,448
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
105,945
|
93,376
|
55,815
|
128,468
|
140,982
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
28,154
|
20,271
|
21,390
|
22,000
|
24,221
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
38,090
|
37,257
|
31,132
|
106,514
|
117,042
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40,415
|
36,562
|
3,930
|
590
|
355
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-714
|
-714
|
-637
|
-637
|
-637
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,957
|
5,922
|
6,278
|
397
|
312
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,957
|
5,922
|
6,278
|
397
|
312
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,243
|
10,349
|
29,392
|
5,369
|
11,360
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
54
|
1,469
|
18,398
|
0
|
366
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
15,189
|
8,880
|
10,994
|
5,369
|
10,994
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,127,552
|
1,158,015
|
1,359,596
|
1,342,743
|
1,336,091
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
89,623
|
89,623
|
88,346
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
89,623
|
89,623
|
88,346
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
391,605
|
387,795
|
387,202
|
377,709
|
373,131
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
361,796
|
358,236
|
357,892
|
348,648
|
344,321
|
|
- Nguyên giá
|
1,000,212
|
1,005,890
|
1,014,923
|
1,014,957
|
1,019,914
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-638,416
|
-647,654
|
-657,031
|
-666,308
|
-675,594
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
29,809
|
29,559
|
29,310
|
29,060
|
28,811
|
|
- Nguyên giá
|
94,561
|
94,561
|
94,561
|
94,561
|
94,561
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64,752
|
-65,002
|
-65,251
|
-65,501
|
-65,750
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
104,142
|
102,090
|
181,201
|
178,095
|
178,746
|
|
- Nguyên giá
|
159,317
|
159,317
|
240,913
|
241,138
|
245,261
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,175
|
-57,227
|
-59,713
|
-63,044
|
-66,515
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
128,346
|
128,346
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
128,346
|
128,346
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
469,191
|
465,118
|
608,264
|
603,002
|
599,924
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
466,150
|
462,078
|
605,224
|
599,962
|
596,883
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,041
|
3,041
|
3,041
|
3,041
|
3,041
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,688,091
|
1,732,735
|
1,854,003
|
2,053,630
|
2,058,877
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
946,551
|
1,053,454
|
1,073,903
|
1,232,032
|
1,195,693
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
192,853
|
285,593
|
224,148
|
258,171
|
215,359
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
13,401
|
15,896
|
19,673
|
32,398
|
31,592
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
13,803
|
17,128
|
74,268
|
10,949
|
17,003
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
60,175
|
120,348
|
16,467
|
122,805
|
63,172
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,228
|
18,051
|
21,967
|
14,163
|
13,593
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,268
|
2,834
|
14,193
|
3,588
|
6,963
|
|
7. Chi phí phải trả
|
15,203
|
15,203
|
15,257
|
15,203
|
15,518
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,835
|
44,133
|
11,342
|
10,565
|
7,237
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
753,698
|
767,861
|
849,755
|
973,861
|
980,334
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
16,442
|
22,233
|
22,318
|
22,497
|
22,269
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
50,237
|
66,628
|
94,130
|
163,916
|
156,495
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
741,540
|
679,281
|
780,101
|
821,598
|
863,184
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
741,540
|
679,281
|
780,101
|
821,598
|
863,184
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,613
|
5,613
|
5,613
|
5,613
|
5,613
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
184,920
|
184,920
|
184,920
|
184,920
|
235,349
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
251,007
|
188,748
|
289,568
|
331,065
|
322,223
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,742
|
19,802
|
16,836
|
11,850
|
23,223
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,688,091
|
1,732,735
|
1,854,003
|
2,053,630
|
2,058,877
|