単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 282,369 278,412 422,072 448,016 494,407
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,538 72,032 272,214 254,975 215,422
1. Tiền 15,538 22,032 20,214 20,975 30,422
2. Các khoản tương đương tiền 70,000 50,000 252,000 234,000 185,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 98,600 122,700 91,300 93,500 187,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 87,353 73,617 51,249 87,658 55,815
1. Phải thu khách hàng 34,504 16,875 15,815 19,460 21,390
2. Trả trước cho người bán 52,928 57,484 33,157 31,676 31,132
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 950 324 3,343 37,235 3,930
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,028 -1,066 -1,066 -714 -637
IV. Tổng hàng tồn kho 5,719 5,820 7,309 6,159 6,278
1. Hàng tồn kho 5,719 5,820 7,309 6,159 6,278
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,159 4,242 0 5,723 29,392
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,260 4,242 0 5,723 18,398
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,899 0 0 0 10,994
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 915,403 1,010,921 1,065,123 1,130,061 1,359,596
I. Các khoản phải thu dài hạn 91,470 91,470 91,164 89,623 88,346
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 91,470 91,470 91,164 89,623 88,346
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 325,720 393,180 392,979 402,304 387,202
1. Tài sản cố định hữu hình 292,408 360,860 361,673 371,996 357,892
- Nguyên giá 818,276 915,276 948,279 992,238 1,014,923
- Giá trị hao mòn lũy kế -525,868 -554,415 -586,606 -620,242 -657,031
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 33,311 32,320 31,306 30,308 29,310
- Nguyên giá 94,561 94,561 94,561 94,561 94,561
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,250 -62,241 -63,255 -64,253 -65,251
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 53,891 49,608 110,641 108,255 181,201
- Nguyên giá 87,911 87,911 153,863 159,317 240,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,020 -38,303 -43,222 -51,062 -59,713
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 40,000 40,000 40,000 40,000 40,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 40,000 40,000 40,000 40,000 40,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 379,265 410,771 428,689 474,420 608,264
1. Chi phí trả trước dài hạn 376,224 407,731 425,648 471,380 605,224
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,041 3,041 3,041 3,041 3,041
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,197,771 1,289,333 1,487,195 1,578,076 1,854,003
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 612,423 715,845 896,239 899,460 1,073,903
I. Nợ ngắn hạn 112,290 128,119 244,833 186,629 224,148
1. Vay và nợ ngắn 1,434 8,367 11,799 11,799 19,673
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,312 36,015 32,248 52,348 74,268
4. Người mua trả tiền trước 19,733 14,023 121,331 14,023 16,467
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,490 5,349 4,496 7,157 21,967
6. Phải trả người lao động 4,776 4,409 4,552 17,898 14,193
7. Chi phí phải trả 15,203 15,203 15,258 15,266 15,257
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,222 5,938 12,846 21,197 11,342
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 500,132 587,726 651,406 712,831 849,755
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,147 9,249 10,080 15,700 22,318
4. Vay và nợ dài hạn 5,937 22,716 47,260 38,238 94,130
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 585,348 573,488 590,956 678,616 780,101
I. Vốn chủ sở hữu 585,348 573,488 590,956 678,616 780,101
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,613 5,613 5,613 5,613 5,613
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 93,140 103,616 114,289 125,925 184,920
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 186,596 164,260 171,055 247,078 289,568
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,446 13,763 15,981 16,181 16,836
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,197,771 1,289,333 1,487,195 1,578,076 1,854,003