単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 115,943 100,684 106,552 103,764 211,087
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 115,943 100,684 106,552 103,764 211,087
Giá vốn hàng bán 81,874 52,748 56,323 63,562 84,002
Lợi nhuận gộp 34,069 47,937 50,229 40,202 127,084
Doanh thu hoạt động tài chính 4,913 1,272 7,495 2,393 6,921
Chi phí tài chính 931 638 835 595 1,055
Trong đó: Chi phí lãi vay 931 638 835 595 1,055
Chi phí bán hàng 403 280 619 1,064 1,333
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,311 7,469 6,218 6,640 9,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,337 40,822 50,052 34,297 121,849
Thu nhập khác 333 344 370 445 749
Chi phí khác 1 5 0 4
Lợi nhuận khác 333 343 365 445 745
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,670 41,165 50,416 34,742 122,593
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,097 8,277 10,150 7,001 21,774
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,097 8,277 10,150 7,001 21,774
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,573 32,888 40,266 27,741 100,820
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,573 32,888 40,266 27,741 100,820
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)