単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,552 103,764 211,087 129,936 132,654
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 106,552 103,764 211,087 129,936 132,654
Giá vốn hàng bán 56,323 63,562 84,002 70,866 66,675
Lợi nhuận gộp 50,229 40,202 127,084 59,070 65,980
Doanh thu hoạt động tài chính 7,495 2,393 6,921 2,025 11,141
Chi phí tài chính 835 595 1,055 1,413 1,985
Trong đó: Chi phí lãi vay 835 595 1,055 1,413 1,985
Chi phí bán hàng 619 1,064 1,333 610 3,122
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,218 6,640 9,769 7,728 5,313
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 50,052 34,297 121,849 51,343 66,701
Thu nhập khác 370 445 749 571 455
Chi phí khác 5 0 4 0
Lợi nhuận khác 365 445 745 571 455
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50,416 34,742 122,593 51,914 67,156
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,150 7,001 21,774 10,417 13,467
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 10,150 7,001 21,774 10,417 13,467
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,266 27,741 100,820 41,497 53,690
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,266 27,741 100,820 41,497 53,690
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0