単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,764 211,087 129,936 132,654 143,028
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 103,764 211,087 129,936 132,654 143,028
Giá vốn hàng bán 63,562 84,002 70,866 66,675 75,401
Lợi nhuận gộp 40,202 127,084 59,070 65,980 67,627
Doanh thu hoạt động tài chính 2,393 6,921 2,025 11,141 8,479
Chi phí tài chính 595 1,055 1,413 1,985 1,750
Trong đó: Chi phí lãi vay 595 1,055 1,413 1,985 1,750
Chi phí bán hàng 1,064 1,333 610 3,122 1,588
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,640 9,769 7,728 5,313 7,718
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,297 121,849 51,343 66,701 65,050
Thu nhập khác 445 749 571 455 530
Chi phí khác 0 4 0
Lợi nhuận khác 445 745 571 455 530
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,742 122,593 51,914 67,156 65,580
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,001 21,774 10,417 13,467 9,941
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,001 21,774 10,417 13,467 9,941
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,741 100,820 41,497 53,690 55,638
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,741 100,820 41,497 53,690 55,638
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0