Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 341.118 361.157 382.604 526.844 522.088
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 341.118 361.157 382.604 526.844 522.088
4. Giá vốn hàng bán 199.651 212.331 228.720 262.021 256.635
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 141.466 148.826 153.884 264.823 265.453
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.978 6.830 18.268 13.235 18.081
7. Chi phí tài chính 609 579 1.512 3.528 3.123
-Trong đó: Chi phí lãi vay 609 579 1.512 3.528 3.123
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 4.268 3.296
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.377 25.222 29.195 29.486 30.096
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 127.459 129.855 141.446 240.776 247.019
12. Thu nhập khác 1.212 1.171 1.442 1.823 1.908
13. Chi phí khác 0 13 69 0 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.212 1.158 1.373 1.823 1.897
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 128.671 131.013 142.819 242.600 248.917
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 23.911 24.282 26.326 45.951 47.202
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 23.911 24.282 26.326 45.951 47.202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 104.760 106.731 116.493 196.649 201.715
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 104.760 106.731 116.493 196.649 201.715