|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
341,118
|
361,157
|
382,604
|
526,844
|
522,088
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
341,118
|
361,157
|
382,604
|
526,844
|
522,088
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
199,651
|
212,331
|
228,720
|
262,021
|
256,635
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
141,466
|
148,826
|
153,884
|
264,823
|
265,453
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,978
|
6,830
|
18,268
|
13,235
|
18,081
|
|
7. Chi phí tài chính
|
609
|
579
|
1,512
|
3,528
|
3,123
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
609
|
579
|
1,512
|
3,528
|
3,123
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
4,268
|
3,296
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,377
|
25,222
|
29,195
|
29,486
|
30,096
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
127,459
|
129,855
|
141,446
|
240,776
|
247,019
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,212
|
1,171
|
1,442
|
1,823
|
1,908
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
13
|
69
|
0
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,212
|
1,158
|
1,373
|
1,823
|
1,897
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
128,671
|
131,013
|
142,819
|
242,600
|
248,917
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,911
|
24,282
|
26,326
|
45,951
|
47,202
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23,911
|
24,282
|
26,326
|
45,951
|
47,202
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
104,760
|
106,731
|
116,493
|
196,649
|
201,715
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
104,760
|
106,731
|
116,493
|
196,649
|
201,715
|