|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
317,755
|
365,110
|
425,252
|
439,781
|
649,700
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
317,755
|
365,110
|
425,252
|
439,781
|
649,700
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
168,909
|
172,419
|
167,026
|
177,334
|
345,495
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
148,846
|
192,691
|
258,226
|
262,447
|
304,205
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,641
|
15,197
|
7,729
|
26,069
|
29,718
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33,701
|
7,357
|
308
|
672
|
138
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33,618
|
7,325
|
278
|
1,175
|
103
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,261
|
16,525
|
3,473
|
20,738
|
10,363
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,267
|
46,922
|
34,314
|
35,093
|
33,546
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
75,258
|
137,084
|
227,859
|
232,015
|
289,875
|
|
12. Thu nhập khác
|
33
|
4,293
|
8,424
|
228
|
12,786
|
|
13. Chi phí khác
|
2,211
|
4,107
|
8
|
78
|
8,779
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,178
|
187
|
8,416
|
150
|
4,007
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
73,080
|
137,271
|
236,275
|
232,165
|
293,883
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,001
|
26,684
|
46,543
|
44,898
|
57,249
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,001
|
26,684
|
46,543
|
44,898
|
57,249
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
62,080
|
110,586
|
189,732
|
187,267
|
236,633
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
62,080
|
110,586
|
189,732
|
187,267
|
236,633
|