単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,299 107,376 141,189 112,985 288,149
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 106,299 107,376 141,189 112,985 288,149
Giá vốn hàng bán 37,303 36,386 54,322 39,702 215,085
Lợi nhuận gộp 68,996 70,990 86,868 73,283 73,064
Doanh thu hoạt động tài chính 14,626 4,448 5,118 15,979 4,173
Chi phí tài chính 35 35 36 34 34
Trong đó: Chi phí lãi vay 27 27 25 26 26
Chi phí bán hàng 759 613 8,404 579 767
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,733 5,003 9,983 5,897 12,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 66,094 69,787 73,562 82,752 63,775
Thu nhập khác 64 208 4,520 7,995
Chi phí khác 61 5 32 823 7,918
Lợi nhuận khác -61 59 176 3,697 76
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 66,033 69,846 73,737 86,448 63,851
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,486 14,016 14,811 15,327 13,095
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 12,486 14,016 14,811 15,327 13,095
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53,547 55,829 58,926 71,122 50,756
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 53,547 55,829 58,926 71,122 50,756
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)