|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,299
|
107,376
|
141,189
|
112,985
|
288,149
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
106,299
|
107,376
|
141,189
|
112,985
|
288,149
|
|
Giá vốn hàng bán
|
37,303
|
36,386
|
54,322
|
39,702
|
215,085
|
|
Lợi nhuận gộp
|
68,996
|
70,990
|
86,868
|
73,283
|
73,064
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,626
|
4,448
|
5,118
|
15,979
|
4,173
|
|
Chi phí tài chính
|
35
|
35
|
36
|
34
|
34
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27
|
27
|
25
|
26
|
26
|
|
Chi phí bán hàng
|
759
|
613
|
8,404
|
579
|
767
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,733
|
5,003
|
9,983
|
5,897
|
12,662
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,094
|
69,787
|
73,562
|
82,752
|
63,775
|
|
Thu nhập khác
|
|
64
|
208
|
4,520
|
7,995
|
|
Chi phí khác
|
61
|
5
|
32
|
823
|
7,918
|
|
Lợi nhuận khác
|
-61
|
59
|
176
|
3,697
|
76
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
66,033
|
69,846
|
73,737
|
86,448
|
63,851
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,486
|
14,016
|
14,811
|
15,327
|
13,095
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,486
|
14,016
|
14,811
|
15,327
|
13,095
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
53,547
|
55,829
|
58,926
|
71,122
|
50,756
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
53,547
|
55,829
|
58,926
|
71,122
|
50,756
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|