|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
86,448
|
63,851
|
85,010
|
54,586
|
76,129
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,328
|
21,205
|
8,654
|
25,624
|
-3,927
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
20,281
|
25,440
|
17,347
|
16,952
|
17,279
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-87
|
0
|
23,230
|
13,038
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15,979
|
-4,173
|
-8,727
|
-14,591
|
-34,278
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
26
|
26
|
33
|
33
|
34
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
90,776
|
85,056
|
93,664
|
80,210
|
72,202
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-604,476
|
-7,138
|
1,123,329
|
69,202
|
-90,435
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-113
|
177,801
|
-366
|
38,151
|
-3,190
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
43,632
|
264,314
|
155,720
|
162,097
|
292,647
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,230
|
3,119
|
-627,963
|
3,571
|
-18,855
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
|
-34
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15,000
|
-15,500
|
-13,100
|
-22,100
|
-6,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
649
|
-649
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,905
|
-367
|
-337
|
-2,269
|
-1,093
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-484,856
|
507,286
|
731,596
|
328,213
|
245,243
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-146
|
1,624
|
12,089
|
-16,051
|
-108,562
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
15,000
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-1,018,431
|
-100,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
-618,258
|
618,258
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-618,258
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,364
|
3,137
|
8,262
|
7,507
|
12,245
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
16,217
|
4,762
|
-597,906
|
-1,026,974
|
-181,318
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
-109,796
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
-109,796
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-468,638
|
512,048
|
133,690
|
-808,557
|
63,925
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
660,127
|
191,488
|
703,536
|
837,226
|
28,669
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
191,488
|
703,536
|
837,226
|
28,669
|
92,594
|