|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,412,207
|
1,660,325
|
1,795,604
|
2,314,513
|
2,563,775
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
274,965
|
660,127
|
191,488
|
703,536
|
837,226
|
|
1. Tiền
|
40,365
|
22,527
|
12,988
|
24,436
|
28,626
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
234,600
|
637,600
|
178,500
|
679,100
|
808,600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
349,326
|
219,326
|
219,326
|
219,326
|
837,583
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
219,326
|
219,326
|
219,326
|
219,326
|
219,326
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
670,879
|
664,078
|
1,268,144
|
1,275,061
|
712,859
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
57,657
|
57,056
|
62,070
|
66,037
|
104,641
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
599,775
|
600,174
|
599,471
|
600,807
|
600,099
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
18,474
|
16,167
|
615,922
|
617,449
|
17,351
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,027
|
-9,319
|
-9,319
|
-9,233
|
-9,233
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116,152
|
116,119
|
116,231
|
116,315
|
116,681
|
|
1. Hàng tồn kho
|
116,152
|
116,119
|
116,231
|
116,315
|
116,681
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
886
|
676
|
414
|
275
|
59,425
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
886
|
676
|
414
|
275
|
487
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
58,938
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,742,202
|
2,707,550
|
2,685,478
|
2,478,877
|
2,456,388
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
618,258
|
618,258
|
618,258
|
618,258
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
618,258
|
618,258
|
618,258
|
618,258
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
227,912
|
225,688
|
222,251
|
211,357
|
208,983
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
221,309
|
219,132
|
215,742
|
204,895
|
202,568
|
|
- Nguyên giá
|
336,718
|
337,968
|
338,020
|
317,436
|
318,076
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-115,409
|
-118,836
|
-122,278
|
-112,541
|
-115,509
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,602
|
6,556
|
6,509
|
6,462
|
6,416
|
|
- Nguyên giá
|
9,260
|
9,260
|
9,260
|
9,260
|
9,260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,657
|
-2,704
|
-2,751
|
-2,797
|
-2,844
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,211,756
|
1,181,009
|
1,164,216
|
971,833
|
942,416
|
|
- Nguyên giá
|
2,020,856
|
2,000,366
|
2,000,366
|
1,675,900
|
1,655,426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-809,100
|
-819,357
|
-836,150
|
-704,067
|
-713,010
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
672,923
|
671,194
|
669,226
|
666,246
|
1,293,997
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
672,923
|
671,194
|
669,226
|
666,246
|
1,293,997
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,154,409
|
4,367,875
|
4,481,081
|
4,793,390
|
5,020,163
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,190,935
|
3,433,417
|
3,475,796
|
3,737,348
|
3,896,177
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
247,106
|
262,790
|
259,207
|
228,118
|
363,221
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
10,010
|
9,220
|
7,674
|
7,105
|
100,656
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,175
|
4,175
|
4,175
|
4,175
|
4,175
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,111
|
15,923
|
13,579
|
8,214
|
10,412
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
5,987
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
19,098
|
19,780
|
19,287
|
19,615
|
19,594
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
32,258
|
50,230
|
54,296
|
35,748
|
35,970
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,943,829
|
3,170,627
|
3,216,590
|
3,509,230
|
3,532,956
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
80,720
|
58,749
|
56,027
|
49,713
|
48,374
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
963,474
|
934,458
|
1,005,285
|
1,056,041
|
1,123,986
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
963,474
|
934,458
|
1,005,285
|
1,056,041
|
1,123,986
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
548,980
|
548,980
|
548,980
|
548,980
|
548,980
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
94,404
|
122,134
|
122,134
|
193,124
|
193,124
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
320,091
|
263,344
|
334,171
|
313,938
|
381,882
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,612
|
17,040
|
15,429
|
15,062
|
14,400
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,154,409
|
4,367,875
|
4,481,081
|
4,793,390
|
5,020,163
|