単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,615,233 1,495,627 1,446,876 1,774,235 2,314,513
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 188,153 62,004 41,173 648,255 703,536
1. Tiền 15,153 42,004 41,173 25,255 24,436
2. Các khoản tương đương tiền 173,000 20,000 0 623,000 679,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 302,213 259,326 218,790 349,326 219,326
1. Đầu tư ngắn hạn 222,213 219,326 219,326 219,326 219,326
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -536 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,071,407 1,086,279 1,070,221 660,168 1,275,061
1. Phải thu khách hàng 20,335 17,074 20,701 47,201 66,037
2. Trả trước cho người bán 1,036,722 1,054,119 1,035,938 599,666 600,807
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,009 15,813 14,896 18,329 617,449
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -659 -727 -1,313 -5,027 -9,233
IV. Tổng hàng tồn kho 53,114 84,957 112,381 115,926 116,315
1. Hàng tồn kho 53,114 84,957 112,381 115,926 116,315
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 346 3,061 4,311 559 275
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 346 408 400 559 275
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2,653 3,911 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,180,004 2,179,917 2,242,968 2,144,840 2,478,877
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 618,258
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 618,258
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 162,593 169,615 243,645 231,387 211,357
1. Tài sản cố định hữu hình 155,383 162,593 236,809 224,738 204,895
- Nguyên giá 233,129 250,256 335,115 336,718 317,436
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,746 -87,664 -98,306 -111,980 -112,541
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,210 7,023 6,836 6,649 6,462
- Nguyên giá 9,260 9,260 9,260 9,260 9,260
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,050 -2,237 -2,424 -2,610 -2,797
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,297,045 1,298,247 1,288,203 1,227,657 971,833
- Nguyên giá 1,906,810 1,964,996 2,017,780 2,021,099 1,675,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -609,765 -666,750 -729,577 -793,441 -704,067
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 677,702 680,306 682,792 674,442 666,246
1. Chi phí trả trước dài hạn 677,702 680,306 682,792 674,442 666,246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,795,238 3,675,544 3,689,844 3,919,075 4,793,390
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,148,408 3,005,092 2,900,182 3,011,430 3,737,348
I. Nợ ngắn hạn 333,465 302,979 359,791 213,195 228,118
1. Vay và nợ ngắn 132,819 109,500 139,404 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,721 18,203 44,937 10,707 7,105
4. Người mua trả tiền trước 5,615 13,447 4,522 4,175 4,175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,051 1,859 8,316 12,535 8,214
6. Phải trả người lao động 5,172 8,209 2,946 5,845 5,987
7. Chi phí phải trả 34,890 31,526 41,855 19,336 19,615
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 37,500 28,998 28,133 44,180 35,748
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 5,290 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,814,943 2,702,113 2,540,391 2,798,235 3,509,230
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 43,854 53,447 80,738 81,671 49,713
4. Vay và nợ dài hạn 582,387 219,000 109,500 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 646,830 670,452 789,662 907,645 1,056,041
I. Vốn chủ sở hữu 646,830 670,452 789,662 907,645 1,056,041
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 548,980 548,980 548,980 548,980 548,980
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 27,156 38,214 57,187 94,404 193,124
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 70,694 83,258 183,494 264,261 313,938
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,275 10,221 12,138 14,424 15,062
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,795,238 3,675,544 3,689,844 3,919,075 4,793,390