単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 387,810 410,399 441,071 488,192 534,753
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 387,810 410,399 441,071 488,192 534,753
4. Giá vốn hàng bán 249,325 276,084 288,517 326,265 324,787
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 138,485 134,315 152,554 161,927 209,966
6. Doanh thu hoạt động tài chính 27,449 31,483 25,149 24,777 28,402
7. Chi phí tài chính 536 677 2,802 3,907 4,059
-Trong đó: Chi phí lãi vay 536 677 2,802 3,907 4,059
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,578 2,888 3,751 4,356 4,996
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,643 44,437 46,269 44,903 59,723
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 122,177 117,797 124,881 133,537 169,591
12. Thu nhập khác 1,304 1,151 3,109 2,856 7,429
13. Chi phí khác 0 56 0 10,029 6,090
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,304 1,095 3,109 -7,173 1,339
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 123,481 118,892 127,991 126,364 170,930
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,188 19,486 25,128 23,470 30,022
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 169 169 -731 -1,679 264
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22,358 19,655 24,397 21,791 30,286
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 101,123 99,236 103,594 104,572 140,644
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 101,123 99,236 103,594 104,572 140,644