|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
387,810
|
410,399
|
441,071
|
488,192
|
534,753
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
387,810
|
410,399
|
441,071
|
488,192
|
534,753
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
249,325
|
276,084
|
288,517
|
326,265
|
324,787
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
138,485
|
134,315
|
152,554
|
161,927
|
209,966
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
27,449
|
31,483
|
25,149
|
24,777
|
28,402
|
|
7. Chi phí tài chính
|
536
|
677
|
2,802
|
3,907
|
4,059
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
536
|
677
|
2,802
|
3,907
|
4,059
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,578
|
2,888
|
3,751
|
4,356
|
4,996
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,643
|
44,437
|
46,269
|
44,903
|
59,723
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
122,177
|
117,797
|
124,881
|
133,537
|
169,591
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,304
|
1,151
|
3,109
|
2,856
|
7,429
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
56
|
0
|
10,029
|
6,090
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,304
|
1,095
|
3,109
|
-7,173
|
1,339
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
123,481
|
118,892
|
127,991
|
126,364
|
170,930
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,188
|
19,486
|
25,128
|
23,470
|
30,022
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
169
|
169
|
-731
|
-1,679
|
264
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22,358
|
19,655
|
24,397
|
21,791
|
30,286
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
101,123
|
99,236
|
103,594
|
104,572
|
140,644
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
101,123
|
99,236
|
103,594
|
104,572
|
140,644
|