単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 387,810 410,399 441,071 488,192 534,753
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 387,810 410,399 441,071 488,192 534,753
Giá vốn hàng bán 249,325 276,084 288,517 326,265 324,787
Lợi nhuận gộp 138,485 134,315 152,554 161,927 209,966
Doanh thu hoạt động tài chính 27,449 31,483 25,149 24,777 28,402
Chi phí tài chính 536 677 2,802 3,907 4,059
Trong đó: Chi phí lãi vay 536 677 2,802 3,907 4,059
Chi phí bán hàng 2,578 2,888 3,751 4,356 4,996
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,643 44,437 46,269 44,903 59,723
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 122,177 117,797 124,881 133,537 169,591
Thu nhập khác 1,304 1,151 3,109 2,856 7,429
Chi phí khác 0 56 0 10,029 6,090
Lợi nhuận khác 1,304 1,095 3,109 -7,173 1,339
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 123,481 118,892 127,991 126,364 170,930
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,188 19,486 25,128 23,470 30,022
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 169 169 -731 -1,679 264
Chi phí thuế TNDN 22,358 19,655 24,397 21,791 30,286
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 101,123 99,236 103,594 104,572 140,644
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 101,123 99,236 103,594 104,572 140,644
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)