|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
135,627
|
132,478
|
138,923
|
157,930
|
152,534
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
135,627
|
132,478
|
138,923
|
157,930
|
152,534
|
|
Giá vốn hàng bán
|
84,204
|
77,811
|
82,505
|
102,990
|
92,992
|
|
Lợi nhuận gộp
|
51,422
|
54,667
|
56,419
|
54,941
|
59,542
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
293
|
19,242
|
396
|
583
|
36,761
|
|
Chi phí tài chính
|
1,333
|
1,305
|
976
|
1,484
|
1,867
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,333
|
1,305
|
976
|
1,484
|
1,867
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,693
|
1,156
|
1,115
|
1,374
|
1,494
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,255
|
19,382
|
14,384
|
12,699
|
15,635
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
38,435
|
52,066
|
40,341
|
39,967
|
77,307
|
|
Thu nhập khác
|
2,855
|
4,118
|
25
|
81
|
1,471
|
|
Chi phí khác
|
145
|
1,332
|
83
|
0
|
305
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,709
|
2,786
|
-58
|
81
|
1,165
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
41,144
|
54,852
|
40,284
|
40,049
|
78,473
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,326
|
7,535
|
8,100
|
8,236
|
8,456
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
72
|
78
|
60
|
60
|
120
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,399
|
7,613
|
8,160
|
8,296
|
8,576
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
32,745
|
47,238
|
32,123
|
31,753
|
69,897
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
32,745
|
47,238
|
32,123
|
31,753
|
69,897
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|