|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
125,092
|
137,497
|
135,627
|
132,478
|
138,923
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
125,092
|
137,497
|
135,627
|
132,478
|
138,923
|
|
Giá vốn hàng bán
|
76,701
|
86,070
|
84,204
|
77,811
|
82,505
|
|
Lợi nhuận gộp
|
48,391
|
51,427
|
51,422
|
54,667
|
56,419
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
291
|
8,577
|
293
|
19,242
|
396
|
|
Chi phí tài chính
|
522
|
899
|
1,333
|
1,305
|
976
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
522
|
899
|
1,333
|
1,305
|
976
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,093
|
1,055
|
1,693
|
1,156
|
1,115
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,419
|
12,193
|
10,255
|
19,382
|
14,384
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,648
|
45,857
|
38,435
|
52,066
|
40,341
|
|
Thu nhập khác
|
397
|
60
|
2,855
|
4,118
|
25
|
|
Chi phí khác
|
875
|
3,737
|
145
|
1,332
|
83
|
|
Lợi nhuận khác
|
-479
|
-3,677
|
2,709
|
2,786
|
-58
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
33,169
|
42,180
|
41,144
|
54,852
|
40,284
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,682
|
7,561
|
8,326
|
7,535
|
8,100
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
58
|
55
|
72
|
78
|
60
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,741
|
7,616
|
8,399
|
7,613
|
8,160
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,428
|
34,564
|
32,745
|
47,238
|
32,123
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,428
|
34,564
|
32,745
|
47,238
|
32,123
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|