単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 135,627 132,478 138,923 157,930 152,534
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 135,627 132,478 138,923 157,930 152,534
Giá vốn hàng bán 84,204 77,811 82,505 102,990 92,992
Lợi nhuận gộp 51,422 54,667 56,419 54,941 59,542
Doanh thu hoạt động tài chính 293 19,242 396 583 36,761
Chi phí tài chính 1,333 1,305 976 1,484 1,867
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,333 1,305 976 1,484 1,867
Chi phí bán hàng 1,693 1,156 1,115 1,374 1,494
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,255 19,382 14,384 12,699 15,635
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,435 52,066 40,341 39,967 77,307
Thu nhập khác 2,855 4,118 25 81 1,471
Chi phí khác 145 1,332 83 0 305
Lợi nhuận khác 2,709 2,786 -58 81 1,165
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,144 54,852 40,284 40,049 78,473
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,326 7,535 8,100 8,236 8,456
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 72 78 60 60 120
Chi phí thuế TNDN 8,399 7,613 8,160 8,296 8,576
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,745 47,238 32,123 31,753 69,897
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,745 47,238 32,123 31,753 69,897
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)