単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123,547 125,092 137,497 135,627 132,478
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 123,547 125,092 137,497 135,627 132,478
Giá vốn hàng bán 75,471 76,701 86,070 84,204 77,811
Lợi nhuận gộp 48,076 48,391 51,427 51,422 54,667
Doanh thu hoạt động tài chính 3,617 291 8,577 293 19,242
Chi phí tài chính 828 522 899 1,333 1,305
Trong đó: Chi phí lãi vay 828 522 899 1,333 1,305
Chi phí bán hàng 1,244 1,093 1,055 1,693 1,156
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,819 13,419 12,193 10,255 19,382
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,802 33,648 45,857 38,435 52,066
Thu nhập khác 1,864 397 60 2,855 4,118
Chi phí khác 10,023 875 3,737 145 1,332
Lợi nhuận khác -8,160 -479 -3,677 2,709 2,786
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,642 33,169 42,180 41,144 54,852
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,214 6,682 7,561 8,326 7,535
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,854 58 55 72 78
Chi phí thuế TNDN 5,360 6,741 7,616 8,399 7,613
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,282 26,428 34,564 32,745 47,238
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,282 26,428 34,564 32,745 47,238
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)