単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,497 135,627 132,478 138,923 157,930
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 137,497 135,627 132,478 138,923 157,930
Giá vốn hàng bán 86,070 84,204 77,811 82,505 102,990
Lợi nhuận gộp 51,427 51,422 54,667 56,419 54,941
Doanh thu hoạt động tài chính 8,577 293 19,242 396 583
Chi phí tài chính 899 1,333 1,305 976 1,484
Trong đó: Chi phí lãi vay 899 1,333 1,305 976 1,484
Chi phí bán hàng 1,055 1,693 1,156 1,115 1,374
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,193 10,255 19,382 14,384 12,699
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,857 38,435 52,066 40,341 39,967
Thu nhập khác 60 2,855 4,118 25 81
Chi phí khác 3,737 145 1,332 83 0
Lợi nhuận khác -3,677 2,709 2,786 -58 81
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,180 41,144 54,852 40,284 40,049
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,561 8,326 7,535 8,100 8,236
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 55 72 78 60 60
Chi phí thuế TNDN 7,616 8,399 7,613 8,160 8,296
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,564 32,745 47,238 32,123 31,753
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,564 32,745 47,238 32,123 31,753
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)