単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,092 137,497 135,627 132,478 138,923
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 125,092 137,497 135,627 132,478 138,923
Giá vốn hàng bán 76,701 86,070 84,204 77,811 82,505
Lợi nhuận gộp 48,391 51,427 51,422 54,667 56,419
Doanh thu hoạt động tài chính 291 8,577 293 19,242 396
Chi phí tài chính 522 899 1,333 1,305 976
Trong đó: Chi phí lãi vay 522 899 1,333 1,305 976
Chi phí bán hàng 1,093 1,055 1,693 1,156 1,115
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,419 12,193 10,255 19,382 14,384
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,648 45,857 38,435 52,066 40,341
Thu nhập khác 397 60 2,855 4,118 25
Chi phí khác 875 3,737 145 1,332 83
Lợi nhuận khác -479 -3,677 2,709 2,786 -58
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,169 42,180 41,144 54,852 40,284
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,682 7,561 8,326 7,535 8,100
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 58 55 72 78 60
Chi phí thuế TNDN 6,741 7,616 8,399 7,613 8,160
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,428 34,564 32,745 47,238 32,123
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,428 34,564 32,745 47,238 32,123
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)