単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 263,144 237,171 385,993 403,766 430,200
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,846 37,644 119,784 109,123 171,221
1. Tiền 14,846 37,644 101,784 79,045 171,221
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 18,000 30,078 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 20,000 20,000 44,413 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,582 42,335 101,568 108,447 115,580
1. Phải thu khách hàng 30,293 27,252 28,209 34,888 30,089
2. Trả trước cho người bán 24,297 14,223 72,218 83,961 72,614
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,627 12,136 12,416 2,353 25,632
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,635 -11,275 -11,275 -12,755 -12,755
IV. Tổng hàng tồn kho 116,591 117,531 117,233 117,807 118,032
1. Hàng tồn kho 116,591 117,531 117,233 117,807 118,032
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,124 19,661 27,409 23,976 25,367
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,544 6,509 20,067 15,975 14,406
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,580 13,152 7,342 7,749 10,961
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 252 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,659,952 1,790,826 1,793,905 1,850,962 1,934,149
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,681 3,681 3,681 3,681 3,681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,681 3,681 3,681 3,681 3,681
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 192,368 193,050 193,722 196,091 190,548
1. Tài sản cố định hữu hình 192,205 192,906 193,598 195,986 190,388
- Nguyên giá 647,480 654,112 660,939 669,404 670,051
- Giá trị hao mòn lũy kế -455,276 -461,206 -467,341 -473,417 -479,663
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 164 144 124 105 160
- Nguyên giá 1,325 1,325 1,325 1,325 1,405
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,161 -1,181 -1,200 -1,220 -1,244
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 527,608 524,822 559,402 594,306 641,922
- Nguyên giá 999,342 1,011,949 1,062,270 1,113,614 1,178,824
- Giá trị hao mòn lũy kế -471,733 -487,127 -502,868 -519,308 -536,902
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 391,796 398,046 398,046 398,046 398,046
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 104,500 104,500 104,500 104,500 104,500
3. Đầu tư dài hạn khác 287,296 293,546 293,546 293,546 293,546
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 224,716 293,957 293,354 291,573 292,914
1. Chi phí trả trước dài hạn 213,818 283,137 282,575 280,855 280,875
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,898 10,820 10,778 10,718 12,039
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,923,096 2,027,998 2,179,898 2,254,727 2,364,349
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,287,898 1,345,562 1,462,812 1,488,103 1,580,197
I. Nợ ngắn hạn 254,256 244,873 261,923 275,076 346,606
1. Vay và nợ ngắn 70,599 73,223 87,219 90,608 110,031
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,649 35,688 24,665 36,068 16,681
4. Người mua trả tiền trước 2,480 3,285 848 2,601 2,952
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,376 3,643 18,374 7,115 16,283
6. Phải trả người lao động 5,154 11,109 2,862 4,277 8,303
7. Chi phí phải trả 44,360 45,429 44,468 45,564 44,655
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24,484 22,527 3,338 6,625 80,834
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,033,643 1,100,689 1,200,889 1,213,027 1,233,591
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 302,229 306,386 310,820 310,553 310,559
4. Vay và nợ dài hạn 122,700 136,293 147,648 168,113 196,337
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 635,197 682,436 717,086 766,624 784,151
I. Vốn chủ sở hữu 635,197 682,436 717,086 766,624 784,151
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 291,148 291,148 291,148 291,148 291,148
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,486 5,486 7,340 28,795 41,594
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 198,465
4. Cổ phiếu quỹ -22,324 -22,324 -21,693 -14,247 -9,615
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 94,838 94,838 94,838 108,907 108,907
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 266,049 313,287 345,453 352,021 153,652
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,895 18,804 13,409 27,365 23,964
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,923,096 2,027,998 2,179,898 2,254,727 2,364,349