単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 257,676 321,116 348,156 263,144 237,171
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,312 90,426 85,137 14,846 37,644
1. Tiền 51,312 90,426 85,137 14,846 37,644
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 20,000 20,000 20,000 20,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,861 76,428 112,741 99,582 42,335
1. Phải thu khách hàng 20,544 23,117 34,210 30,293 27,252
2. Trả trước cho người bán 9,132 4,168 25,372 24,297 14,223
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,347 55,304 63,793 55,627 12,136
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,161 -6,161 -10,635 -10,635 -11,275
IV. Tổng hàng tồn kho 117,314 116,734 116,386 116,591 117,531
1. Hàng tồn kho 117,314 116,734 116,386 116,591 117,531
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,189 17,528 13,893 12,124 19,661
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,654 14,806 13,110 10,544 6,509
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,535 2,722 782 1,580 13,152
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,628,239 1,630,204 1,659,877 1,659,952 1,790,826
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,681 3,681 3,681 3,681 3,681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,681 3,681 3,681 3,681 3,681
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 186,267 185,555 180,229 192,368 193,050
1. Tài sản cố định hữu hình 186,034 185,351 180,046 192,205 192,906
- Nguyên giá 623,584 628,759 629,528 647,480 654,112
- Giá trị hao mòn lũy kế -437,550 -443,408 -449,482 -455,276 -461,206
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 232 204 184 164 144
- Nguyên giá 1,325 1,325 1,325 1,325 1,325
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,092 -1,120 -1,141 -1,161 -1,181
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 497,816 487,024 508,929 527,608 524,822
- Nguyên giá 926,347 929,431 965,591 999,342 1,011,949
- Giá trị hao mòn lũy kế -428,530 -442,407 -456,662 -471,733 -487,127
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 411,796 391,796 391,796 391,796 398,046
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 104,500 104,500 104,500 104,500 104,500
3. Đầu tư dài hạn khác 287,296 287,296 287,296 287,296 293,546
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 213,457 212,082 219,246 224,716 293,957
1. Chi phí trả trước dài hạn 209,673 208,356 208,276 213,818 283,137
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,784 3,725 10,971 10,898 10,820
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,885,915 1,951,320 2,008,033 1,923,096 2,027,998
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,254,332 1,294,782 1,405,581 1,287,898 1,345,562
I. Nợ ngắn hạn 203,730 261,578 348,744 254,256 244,873
1. Vay và nợ ngắn 78,873 75,562 73,059 70,599 73,223
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,509 45,271 32,129 21,649 35,688
4. Người mua trả tiền trước 2,500 794 2,576 2,480 3,285
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,377 16,924 23,888 26,376 3,643
6. Phải trả người lao động 4,629 2,455 4,871 5,154 11,109
7. Chi phí phải trả 44,029 44,488 45,331 44,360 45,429
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,707 3,504 93,828 24,484 22,527
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,050,601 1,033,203 1,056,836 1,033,643 1,100,689
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 291,312 296,829 295,154 302,229 306,386
4. Vay và nợ dài hạn 130,517 114,301 146,292 122,700 136,293
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 631,584 656,538 602,452 635,197 682,436
I. Vốn chủ sở hữu 631,584 656,538 602,452 635,197 682,436
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 291,148 291,148 291,148 291,148 291,148
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,486 5,486 5,486 5,486 5,486
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -22,324 -22,324 -22,324 -22,324 -22,324
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 84,381 84,381 94,838 94,838 94,838
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 272,892 297,847 233,303 266,049 313,287
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,480 14,192 24,398 21,895 18,804
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,885,915 1,951,320 2,008,033 1,923,096 2,027,998