単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33,169 42,180 41,144 54,852 40,284
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,766 12,398 21,655 3,778 22,247
- Khấu hao TSCĐ 19,698 20,076 20,615 21,074 21,627
- Các khoản dự phòng 0 641
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 546 -8,577 -293 -19,242 -356
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 522 899 1,333 1,305 976
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 53,935 54,578 62,799 58,629 62,530
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,247 -38,161 -3,114 45,034 -53,400
- Tăng, giảm hàng tồn kho 580 348 -206 -652 298
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 46,573 54,491 5,011 37,725 177,607
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,836 1,776 -2,976 -65,284 -12,997
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,639 -1,041 -1,333 -1,138 -1,143
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,214 -7,300 -6,682 -15,888 -7,535
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 110 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,398 -1,924 -2,503 -3,091 -5,395
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 83,357 62,768 50,996 55,335 159,965
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25,007 -98,647 -19,529 -63,948 -105,994
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 837 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -6,250
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 291 265 8,468 19,242 334
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -24,717 -97,545 -11,061 -50,956 -105,660
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 2,484
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9,268 41,641 1,388 26,703 50,834
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -28,794 -12,153 -27,440 -10,485 -25,484
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -84,173 2,200
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,526 29,488 -110,226 18,418 27,835
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 39,114 -5,289 -70,290 22,798 82,140
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,312 90,426 85,137 14,846 37,644
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 90,426 85,137 14,846 37,644 119,784