単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,486 95,945 82,088 97,727
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 5 3
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 98,486 95,945 82,083 97,724
4. Giá vốn hàng bán 94,536 90,448 71,402 74,341
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,951 5,497 10,681 23,383
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12 1 91 632
7. Chi phí tài chính 213 260 996 1,545
-Trong đó: Chi phí lãi vay 91 251 969 975
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 99 151 1,978 10,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,342 1,903 2,919 5,445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,309 3,185 4,880 6,950
12. Thu nhập khác 191 228 413 372
13. Chi phí khác 31 137 48 480
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 160 92 365 -108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,469 3,277 5,245 6,842
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 500 735 1,042 1,478
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 500 735 1,042 1,478
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,969 2,542 4,202 5,364
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,969 2,542 4,202 5,364