|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.301.946
|
10.122.182
|
10.260.538
|
12.568.794
|
14.151.947
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
526.304
|
367.741
|
406.462
|
1.261.499
|
1.394.123
|
|
1. Tiền
|
300.404
|
287.372
|
292.596
|
227.058
|
214.006
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
225.901
|
80.369
|
113.866
|
1.034.441
|
1.180.116
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
153.368
|
334.052
|
124.871
|
276.352
|
651.751
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
153.368
|
334.052
|
124.871
|
276.352
|
651.751
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.508.808
|
1.543.127
|
2.307.246
|
3.522.828
|
3.773.605
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
488.765
|
423.546
|
1.136.023
|
1.645.774
|
1.403.006
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
498.381
|
519.481
|
620.738
|
961.700
|
1.869.633
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
143.960
|
244.960
|
300.060
|
300.460
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
389.782
|
365.635
|
260.919
|
622.944
|
509.015
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.080
|
-10.494
|
-10.494
|
-8.049
|
-8.049
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.968.273
|
7.736.389
|
7.263.615
|
7.305.374
|
8.043.604
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.968.273
|
7.736.389
|
7.263.615
|
7.305.374
|
8.043.604
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
145.193
|
140.873
|
158.344
|
202.741
|
288.863
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
33.687
|
31.090
|
83.627
|
118.743
|
165.103
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
110.478
|
106.623
|
70.123
|
77.736
|
85.202
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.027
|
3.159
|
4.594
|
6.262
|
9.916
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
28.642
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.262.684
|
2.300.805
|
2.835.850
|
2.743.314
|
2.785.276
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
658.371
|
12.165
|
511.953
|
423.265
|
419.879
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
128.100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
100
|
100
|
100
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
544.562
|
26.356
|
526.144
|
437.456
|
434.170
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-14.291
|
-14.291
|
-14.291
|
-14.291
|
-14.291
|
|
II. Tài sản cố định
|
847.118
|
842.277
|
842.317
|
835.028
|
835.932
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
561.998
|
559.295
|
561.767
|
557.662
|
560.260
|
|
- Nguyên giá
|
667.117
|
673.132
|
682.664
|
687.038
|
698.830
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105.119
|
-113.837
|
-120.897
|
-129.376
|
-138.570
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
285.120
|
282.981
|
280.550
|
277.366
|
275.671
|
|
- Nguyên giá
|
300.157
|
300.488
|
300.533
|
300.533
|
300.578
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.037
|
-17.506
|
-19.983
|
-23.167
|
-24.907
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
315.698
|
312.608
|
309.469
|
306.333
|
303.183
|
|
- Nguyên giá
|
392.624
|
392.624
|
392.624
|
392.624
|
392.624
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76.926
|
-80.016
|
-83.155
|
-86.291
|
-89.441
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.307.093
|
995.709
|
1.031.180
|
1.016.763
|
1.070.166
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.307.093
|
995.709
|
1.031.180
|
1.016.763
|
1.070.166
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13.349
|
14.146
|
14.234
|
14.229
|
14.130
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.566
|
3.363
|
3.451
|
3.446
|
3.346
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
17.074
|
17.074
|
17.074
|
17.074
|
17.074
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6.291
|
-6.291
|
-6.291
|
-6.291
|
-6.291
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
121.055
|
123.901
|
126.696
|
147.696
|
141.987
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
62.634
|
61.684
|
61.574
|
55.499
|
52.864
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
20.269
|
25.670
|
30.991
|
59.579
|
58.020
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
38.153
|
36.548
|
34.131
|
32.617
|
31.103
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.564.630
|
12.422.988
|
13.096.388
|
15.312.109
|
16.937.223
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.169.604
|
8.128.600
|
6.951.574
|
8.783.618
|
10.266.539
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.069.974
|
4.106.784
|
3.701.996
|
5.232.792
|
6.390.852
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
821.398
|
1.105.711
|
855.641
|
1.103.530
|
1.042.199
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
371.626
|
372.397
|
324.476
|
444.685
|
388.285
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
199.268
|
307.696
|
1.215.753
|
2.446.203
|
3.304.077
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
196.654
|
1.315.461
|
402.456
|
398.116
|
410.828
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.321
|
22.149
|
20.102
|
34.241
|
16.651
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
103.726
|
145.023
|
414.013
|
530.686
|
888.884
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9.380
|
9.470
|
9.733
|
9.526
|
8.713
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
332.914
|
809.191
|
440.136
|
246.289
|
289.631
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15.064
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19.686
|
19.686
|
19.686
|
19.516
|
26.521
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.099.630
|
4.021.816
|
3.249.579
|
3.550.826
|
3.875.687
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
127.888
|
131.614
|
130.086
|
143.754
|
152.667
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.778.283
|
3.700.077
|
2.930.841
|
3.223.829
|
3.557.898
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
142.657
|
141.994
|
141.330
|
140.522
|
140.004
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
25.821
|
24.042
|
24.125
|
20.415
|
3.705
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
24.981
|
24.089
|
23.197
|
22.305
|
21.413
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.395.026
|
4.294.387
|
6.144.813
|
6.528.491
|
6.670.684
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.395.026
|
4.294.387
|
6.144.813
|
6.528.491
|
6.670.684
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.118.500
|
3.118.500
|
3.600.000
|
3.600.000
|
3.600.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
109.480
|
109.112
|
1.120.162
|
1.120.162
|
1.120.162
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.315
|
6.315
|
6.315
|
6.315
|
6.315
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
660.191
|
227.318
|
440.061
|
829.093
|
953.990
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
639.946
|
172.171
|
172.382
|
187.411
|
801.853
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.245
|
55.147
|
267.679
|
641.682
|
152.138
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
500.540
|
833.142
|
978.275
|
972.921
|
990.216
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.564.630
|
12.422.988
|
13.096.388
|
15.312.109
|
16.937.223
|