|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,213,054
|
6,301,946
|
10,122,182
|
10,260,538
|
12,568,794
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
456,102
|
526,304
|
367,741
|
406,462
|
1,261,499
|
|
1. Tiền
|
142,312
|
300,404
|
287,372
|
292,596
|
227,058
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
313,790
|
225,901
|
80,369
|
113,866
|
1,034,441
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
116,880
|
153,368
|
334,052
|
124,871
|
276,352
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
116,880
|
153,368
|
334,052
|
124,871
|
276,352
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,414,243
|
1,508,808
|
1,543,127
|
2,307,246
|
3,522,828
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
592,582
|
488,765
|
423,546
|
1,136,023
|
1,645,774
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
380,864
|
498,381
|
519,481
|
620,738
|
961,700
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
141,140
|
143,960
|
244,960
|
300,060
|
300,460
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
311,738
|
389,782
|
365,635
|
260,919
|
622,944
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,080
|
-12,080
|
-10,494
|
-10,494
|
-8,049
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,096,821
|
3,968,273
|
7,736,389
|
7,263,615
|
7,305,374
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,096,821
|
3,968,273
|
7,736,389
|
7,263,615
|
7,305,374
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
129,008
|
145,193
|
140,873
|
158,344
|
202,741
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,732
|
33,687
|
31,090
|
83,627
|
118,743
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
110,211
|
110,478
|
106,623
|
70,123
|
77,736
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
65
|
1,027
|
3,159
|
4,594
|
6,262
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,131,185
|
3,262,684
|
2,300,805
|
2,835,850
|
2,743,314
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
619,901
|
658,371
|
12,165
|
511,953
|
423,265
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
128,100
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
128,000
|
0
|
100
|
100
|
100
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
506,192
|
544,562
|
26,356
|
526,144
|
437,456
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-14,291
|
-14,291
|
-14,291
|
-14,291
|
-14,291
|
|
II. Tài sản cố định
|
853,566
|
847,118
|
842,277
|
842,317
|
835,028
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
566,416
|
561,998
|
559,295
|
561,767
|
557,662
|
|
- Nguyên giá
|
663,182
|
667,117
|
673,132
|
682,664
|
687,038
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,766
|
-105,119
|
-113,837
|
-120,897
|
-129,376
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
287,150
|
285,120
|
282,981
|
280,550
|
277,366
|
|
- Nguyên giá
|
300,044
|
300,157
|
300,488
|
300,533
|
300,533
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,894
|
-15,037
|
-17,506
|
-19,983
|
-23,167
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
318,877
|
315,698
|
312,608
|
309,469
|
306,333
|
|
- Nguyên giá
|
392,624
|
392,624
|
392,624
|
392,624
|
392,624
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73,747
|
-76,926
|
-80,016
|
-83,155
|
-86,291
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,173,865
|
1,307,093
|
995,709
|
1,031,180
|
1,016,763
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,173,865
|
1,307,093
|
995,709
|
1,031,180
|
1,016,763
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
36,510
|
13,349
|
14,146
|
14,234
|
14,229
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,606
|
2,566
|
3,363
|
3,451
|
3,446
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40,195
|
17,074
|
17,074
|
17,074
|
17,074
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6,291
|
-6,291
|
-6,291
|
-6,291
|
-6,291
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
128,467
|
121,055
|
123,901
|
126,696
|
147,696
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
68,396
|
62,634
|
61,684
|
61,574
|
55,499
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
20,414
|
20,269
|
25,670
|
30,991
|
59,579
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
39,657
|
38,153
|
36,548
|
34,131
|
32,617
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,344,239
|
9,564,630
|
12,422,988
|
13,096,388
|
15,312,109
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,126,773
|
5,169,604
|
8,128,600
|
6,951,574
|
8,783,618
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,985,982
|
2,069,974
|
4,106,784
|
3,701,996
|
5,232,792
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
766,815
|
821,398
|
1,105,711
|
855,641
|
1,103,530
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
408,098
|
371,626
|
372,397
|
324,476
|
444,685
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
132,721
|
199,268
|
307,696
|
1,215,753
|
2,446,203
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
219,151
|
196,654
|
1,315,461
|
402,456
|
398,116
|
|
6. Phải trả người lao động
|
30,639
|
15,321
|
22,149
|
20,102
|
34,241
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
146,873
|
103,726
|
145,023
|
414,013
|
530,686
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9,351
|
9,380
|
9,470
|
9,733
|
9,526
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
214,592
|
332,914
|
809,191
|
440,136
|
246,289
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
28,832
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,910
|
19,686
|
19,686
|
19,686
|
19,516
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,140,791
|
3,099,630
|
4,021,816
|
3,249,579
|
3,550,826
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
224,488
|
127,888
|
131,614
|
130,086
|
143,754
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,732,942
|
2,778,283
|
3,700,077
|
2,930,841
|
3,223,829
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
143,320
|
142,657
|
141,994
|
141,330
|
140,522
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
14,168
|
25,821
|
24,042
|
24,125
|
20,415
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
25,873
|
24,981
|
24,089
|
23,197
|
22,305
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,217,466
|
4,395,026
|
4,294,387
|
6,144,813
|
6,528,491
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,217,466
|
4,395,026
|
4,294,387
|
6,144,813
|
6,528,491
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,970,000
|
3,118,500
|
3,118,500
|
3,600,000
|
3,600,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
109,480
|
109,480
|
109,112
|
1,120,162
|
1,120,162
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6,315
|
6,315
|
6,315
|
6,315
|
6,315
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
621,220
|
660,191
|
227,318
|
440,061
|
829,093
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-8,526
|
639,946
|
172,171
|
172,382
|
187,411
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
629,746
|
20,245
|
55,147
|
267,679
|
641,682
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
510,451
|
500,540
|
833,142
|
978,275
|
972,921
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,344,239
|
9,564,630
|
12,422,988
|
13,096,388
|
15,312,109
|