単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,301,946 10,122,182 10,260,538 12,568,794 14,151,947
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 526,304 367,741 406,462 1,261,499 1,394,123
1. Tiền 300,404 287,372 292,596 227,058 214,006
2. Các khoản tương đương tiền 225,901 80,369 113,866 1,034,441 1,180,116
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 153,368 334,052 124,871 276,352 651,751
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,508,808 1,543,127 2,307,246 3,522,828 3,773,605
1. Phải thu khách hàng 488,765 423,546 1,136,023 1,645,774 1,403,006
2. Trả trước cho người bán 498,381 519,481 620,738 961,700 1,869,633
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 389,782 365,635 260,919 622,944 509,015
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,080 -10,494 -10,494 -8,049 -8,049
IV. Tổng hàng tồn kho 3,968,273 7,736,389 7,263,615 7,305,374 8,043,604
1. Hàng tồn kho 3,968,273 7,736,389 7,263,615 7,305,374 8,043,604
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 145,193 140,873 158,344 202,741 288,863
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33,687 31,090 83,627 118,743 165,103
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 110,478 106,623 70,123 77,736 85,202
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,027 3,159 4,594 6,262 9,916
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 28,642
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,262,684 2,300,805 2,835,850 2,743,314 2,785,276
I. Các khoản phải thu dài hạn 658,371 12,165 511,953 423,265 419,879
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 128,100 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 544,562 26,356 526,144 437,456 434,170
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -14,291 -14,291 -14,291 -14,291 -14,291
II. Tài sản cố định 847,118 842,277 842,317 835,028 835,932
1. Tài sản cố định hữu hình 561,998 559,295 561,767 557,662 560,260
- Nguyên giá 667,117 673,132 682,664 687,038 698,830
- Giá trị hao mòn lũy kế -105,119 -113,837 -120,897 -129,376 -138,570
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 285,120 282,981 280,550 277,366 275,671
- Nguyên giá 300,157 300,488 300,533 300,533 300,578
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,037 -17,506 -19,983 -23,167 -24,907
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 315,698 312,608 309,469 306,333 303,183
- Nguyên giá 392,624 392,624 392,624 392,624 392,624
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,926 -80,016 -83,155 -86,291 -89,441
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,349 14,146 14,234 14,229 14,130
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,566 3,363 3,451 3,446 3,346
3. Đầu tư dài hạn khác 17,074 17,074 17,074 17,074 17,074
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,291 -6,291 -6,291 -6,291 -6,291
V. Tổng tài sản dài hạn khác 121,055 123,901 126,696 147,696 141,987
1. Chi phí trả trước dài hạn 62,634 61,684 61,574 55,499 52,864
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 20,269 25,670 30,991 59,579 58,020
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 38,153 36,548 34,131 32,617 31,103
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,564,630 12,422,988 13,096,388 15,312,109 16,937,223
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,169,604 8,128,600 6,951,574 8,783,618 10,266,539
I. Nợ ngắn hạn 2,069,974 4,106,784 3,701,996 5,232,792 6,390,852
1. Vay và nợ ngắn 821,398 1,105,711 855,641 1,103,530 1,042,199
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 371,626 372,397 324,476 444,685 388,285
4. Người mua trả tiền trước 199,268 307,696 1,215,753 2,446,203 3,304,077
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 196,654 1,315,461 402,456 398,116 410,828
6. Phải trả người lao động 15,321 22,149 20,102 34,241 16,651
7. Chi phí phải trả 103,726 145,023 414,013 530,686 888,884
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 332,914 809,191 440,136 246,289 289,631
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 15,064
II. Nợ dài hạn 3,099,630 4,021,816 3,249,579 3,550,826 3,875,687
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 127,888 131,614 130,086 143,754 152,667
4. Vay và nợ dài hạn 2,778,283 3,700,077 2,930,841 3,223,829 3,557,898
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 142,657 141,994 141,330 140,522 140,004
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 25,821 24,042 24,125 20,415 3,705
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,395,026 4,294,387 6,144,813 6,528,491 6,670,684
I. Vốn chủ sở hữu 4,395,026 4,294,387 6,144,813 6,528,491 6,670,684
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,118,500 3,118,500 3,600,000 3,600,000 3,600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 109,480 109,112 1,120,162 1,120,162 1,120,162
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,315 6,315 6,315 6,315 6,315
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 660,191 227,318 440,061 829,093 953,990
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,686 19,686 19,686 19,516 26,521
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 500,540 833,142 978,275 972,921 990,216
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,564,630 12,422,988 13,096,388 15,312,109 16,937,223