単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,213,054 6,301,946 10,122,182 10,260,538 12,568,794
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 456,102 526,304 367,741 406,462 1,261,499
1. Tiền 142,312 300,404 287,372 292,596 227,058
2. Các khoản tương đương tiền 313,790 225,901 80,369 113,866 1,034,441
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 116,880 153,368 334,052 124,871 276,352
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,414,243 1,508,808 1,543,127 2,307,246 3,522,828
1. Phải thu khách hàng 592,582 488,765 423,546 1,136,023 1,645,774
2. Trả trước cho người bán 380,864 498,381 519,481 620,738 961,700
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 311,738 389,782 365,635 260,919 622,944
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,080 -12,080 -10,494 -10,494 -8,049
IV. Tổng hàng tồn kho 4,096,821 3,968,273 7,736,389 7,263,615 7,305,374
1. Hàng tồn kho 4,096,821 3,968,273 7,736,389 7,263,615 7,305,374
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 129,008 145,193 140,873 158,344 202,741
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,732 33,687 31,090 83,627 118,743
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 110,211 110,478 106,623 70,123 77,736
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 65 1,027 3,159 4,594 6,262
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,131,185 3,262,684 2,300,805 2,835,850 2,743,314
I. Các khoản phải thu dài hạn 619,901 658,371 12,165 511,953 423,265
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 128,100 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 506,192 544,562 26,356 526,144 437,456
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -14,291 -14,291 -14,291 -14,291 -14,291
II. Tài sản cố định 853,566 847,118 842,277 842,317 835,028
1. Tài sản cố định hữu hình 566,416 561,998 559,295 561,767 557,662
- Nguyên giá 663,182 667,117 673,132 682,664 687,038
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,766 -105,119 -113,837 -120,897 -129,376
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 287,150 285,120 282,981 280,550 277,366
- Nguyên giá 300,044 300,157 300,488 300,533 300,533
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,894 -15,037 -17,506 -19,983 -23,167
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 318,877 315,698 312,608 309,469 306,333
- Nguyên giá 392,624 392,624 392,624 392,624 392,624
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,747 -76,926 -80,016 -83,155 -86,291
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36,510 13,349 14,146 14,234 14,229
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,606 2,566 3,363 3,451 3,446
3. Đầu tư dài hạn khác 40,195 17,074 17,074 17,074 17,074
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,291 -6,291 -6,291 -6,291 -6,291
V. Tổng tài sản dài hạn khác 128,467 121,055 123,901 126,696 147,696
1. Chi phí trả trước dài hạn 68,396 62,634 61,684 61,574 55,499
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 20,414 20,269 25,670 30,991 59,579
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 39,657 38,153 36,548 34,131 32,617
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,344,239 9,564,630 12,422,988 13,096,388 15,312,109
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,126,773 5,169,604 8,128,600 6,951,574 8,783,618
I. Nợ ngắn hạn 1,985,982 2,069,974 4,106,784 3,701,996 5,232,792
1. Vay và nợ ngắn 766,815 821,398 1,105,711 855,641 1,103,530
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 408,098 371,626 372,397 324,476 444,685
4. Người mua trả tiền trước 132,721 199,268 307,696 1,215,753 2,446,203
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 219,151 196,654 1,315,461 402,456 398,116
6. Phải trả người lao động 30,639 15,321 22,149 20,102 34,241
7. Chi phí phải trả 146,873 103,726 145,023 414,013 530,686
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 214,592 332,914 809,191 440,136 246,289
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 28,832 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,140,791 3,099,630 4,021,816 3,249,579 3,550,826
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 224,488 127,888 131,614 130,086 143,754
4. Vay và nợ dài hạn 2,732,942 2,778,283 3,700,077 2,930,841 3,223,829
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 143,320 142,657 141,994 141,330 140,522
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 14,168 25,821 24,042 24,125 20,415
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,217,466 4,395,026 4,294,387 6,144,813 6,528,491
I. Vốn chủ sở hữu 4,217,466 4,395,026 4,294,387 6,144,813 6,528,491
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,970,000 3,118,500 3,118,500 3,600,000 3,600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 109,480 109,480 109,112 1,120,162 1,120,162
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,315 6,315 6,315 6,315 6,315
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 621,220 660,191 227,318 440,061 829,093
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 28,910 19,686 19,686 19,686 19,516
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 510,451 500,540 833,142 978,275 972,921
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,344,239 9,564,630 12,422,988 13,096,388 15,312,109