単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 375,862 556,926 1,238,176 1,559,162 692,800
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 375,862 556,926 1,238,176 1,559,162 692,800
Giá vốn hàng bán 245,938 371,774 801,502 920,526 416,671
Lợi nhuận gộp 129,924 185,152 436,674 638,636 276,129
Doanh thu hoạt động tài chính 5,972 12,499 16,910 10,664 17,046
Chi phí tài chính 42,689 51,221 43,045 41,042 32,246
Trong đó: Chi phí lãi vay 38,977 46,316 39,748 34,235 26,591
Chi phí bán hàng 11,467 34,314 54,767 58,866 4,492
Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,547 51,848 73,674 84,036 56,191
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,273 60,341 282,186 465,500 200,326
Thu nhập khác 219 4,116 5,205 56,994 7,643
Chi phí khác 1,146 3,791 2,878 31,601 3,799
Lợi nhuận khác -927 325 2,327 25,393 3,844
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 80 72 88 145 81
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,347 60,666 284,514 490,893 204,170
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,978 29,146 67,770 128,826 46,640
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 59 -6,054 -6,004 -29,409 896
Chi phí thuế TNDN 13,036 23,092 61,766 99,417 47,536
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,310 37,574 222,748 391,476 156,633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,066 2,475 10,214 1,996 4,496
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,245 35,098 212,533 389,480 152,138
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0