単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 556,926 1,238,176 1,559,162 692,800 886,296
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 556,926 1,238,176 1,559,162 692,800 886,296
Giá vốn hàng bán 371,774 801,502 920,526 416,671 592,774
Lợi nhuận gộp 185,152 436,674 638,636 276,129 293,522
Doanh thu hoạt động tài chính 12,499 16,910 10,664 17,046 28,301
Chi phí tài chính 51,221 43,045 41,042 32,246 30,246
Trong đó: Chi phí lãi vay 46,316 39,748 34,235 26,591 27,420
Chi phí bán hàng 34,314 54,767 58,866 4,492 33,763
Chi phí quản lý doanh nghiệp 51,848 73,674 84,036 56,191 54,113
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,341 282,186 465,500 200,326 203,806
Thu nhập khác 4,116 5,205 56,994 7,643 3,101
Chi phí khác 3,791 2,878 31,601 3,799 4,334
Lợi nhuận khác 325 2,327 25,393 3,844 -1,232
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 72 88 145 81 106
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60,666 284,514 490,893 204,170 202,574
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,146 67,770 128,826 46,640 58,430
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -6,054 -6,004 -29,409 896 -13,881
Chi phí thuế TNDN 23,092 61,766 99,417 47,536 44,549
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,574 222,748 391,476 156,633 158,025
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,475 10,214 1,996 4,496 16,495
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,098 212,533 389,480 152,138 141,530
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0