|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
375,862
|
556,926
|
1,238,176
|
1,559,162
|
692,800
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
375,862
|
556,926
|
1,238,176
|
1,559,162
|
692,800
|
|
Giá vốn hàng bán
|
245,938
|
371,774
|
801,502
|
920,526
|
416,671
|
|
Lợi nhuận gộp
|
129,924
|
185,152
|
436,674
|
638,636
|
276,129
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,972
|
12,499
|
16,910
|
10,664
|
17,046
|
|
Chi phí tài chính
|
42,689
|
51,221
|
43,045
|
41,042
|
32,246
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38,977
|
46,316
|
39,748
|
34,235
|
26,591
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,467
|
34,314
|
54,767
|
58,866
|
4,492
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45,547
|
51,848
|
73,674
|
84,036
|
56,191
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,273
|
60,341
|
282,186
|
465,500
|
200,326
|
|
Thu nhập khác
|
219
|
4,116
|
5,205
|
56,994
|
7,643
|
|
Chi phí khác
|
1,146
|
3,791
|
2,878
|
31,601
|
3,799
|
|
Lợi nhuận khác
|
-927
|
325
|
2,327
|
25,393
|
3,844
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
80
|
72
|
88
|
145
|
81
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
35,347
|
60,666
|
284,514
|
490,893
|
204,170
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,978
|
29,146
|
67,770
|
128,826
|
46,640
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
59
|
-6,054
|
-6,004
|
-29,409
|
896
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
13,036
|
23,092
|
61,766
|
99,417
|
47,536
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22,310
|
37,574
|
222,748
|
391,476
|
156,633
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,066
|
2,475
|
10,214
|
1,996
|
4,496
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
20,245
|
35,098
|
212,533
|
389,480
|
152,138
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|