単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 35,347 60,666 284,514 490,893 204,170
2. Điều chỉnh cho các khoản 50,291 48,463 42,012 34,381 40,932
- Khấu hao TSCĐ 15,508 15,776 19,243 16,643 16,323
- Các khoản dự phòng 1,937 -1,136 83 -6,155 15,064
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,131 -12,492 -17,062 -10,978 -17,046
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 38,977 46,316 39,748 34,872 26,591
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 85,637 109,128 326,525 525,274 245,102
- Tăng, giảm các khoản phải thu -113,560 -142,648 -626,852 -1,293,537 -615,737
- Tăng, giảm hàng tồn kho 110,539 -3,124,938 116,104 -18,971 -689,045
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,157 1,476,163 102,624 1,358,156 1,249,826
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,389 736 -55,814 -29,371 -43,725
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -68,633 -74,807 -98,880 -64,630 -71,407
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -44,080 -149,479 -100 -1,029 -14,430
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,895 0 -170 -10,027
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -48,223 -1,905,845 -236,393 475,721 50,557
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -100,521 73,537 -15,971 -24,775 -161,679
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 30 -30 235 50 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -44,588 -173,240 142,881 -286,471 -80,098
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,580 187,200 -116,800 262,590 39,488
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 23,001 -35,405 -1,358 1,358
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 23,121 -150 36,600
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,619 136,265 7,689 6,540 11,620
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -116,879 211,447 16,526 -4,107 -190,669
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 147,966 332,184 1,608,992
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 339,243 1,819,962 1,551,767 1,072,134 474,709
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -239,954 -613,854 -2,571,710 -531,257 -201,971
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15,557 -2,458 -330,460 -157,454
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 231,699 1,535,834 258,589 383,423 272,738
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 66,597 -158,564 38,721 855,037 132,626
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 459,707 526,304 367,741 406,462 1,261,497
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 526,304 367,741 406,462 1,261,499 1,394,123