単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 284,514 490,893 204,170 202,574 262,587
2. Điều chỉnh cho các khoản 42,012 34,381 40,932 15,997 19,051
- Khấu hao TSCĐ 19,243 16,643 16,323 16,496 13,067
- Các khoản dự phòng 83 -6,155 15,064 379 -216
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17,062 -10,978 -17,046 -28,298 -21,082
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 39,748 34,872 26,591 27,420 27,282
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 326,525 525,274 245,102 218,570 281,637
- Tăng, giảm các khoản phải thu -626,852 -1,293,537 -615,737 -285,719 -220,743
- Tăng, giảm hàng tồn kho 116,104 -18,971 -689,045 -3,552,225 -669,977
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 102,624 1,358,156 1,249,826 4,635,312 -2,911,550
- Tăng giảm chi phí trả trước -55,814 -29,371 -43,725 -75,328 -26,145
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -98,880 -64,630 -71,407 -81,324 -162,410
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -100 -1,029 -14,430 -185,100 -12,301
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -170 -10,027 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -236,393 475,721 50,557 674,187 -3,721,488
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15,971 -24,775 -161,679 159,611 6,477
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 235 50 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 142,881 -286,471 -80,098 -170,900 -635,558
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -116,800 262,590 39,488 264,419 227,498
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,358 1,358 -90,090 -499,337
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -150 36,600 838
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,689 6,540 11,620 25,858 15,441
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 16,526 -4,107 -190,669 188,898 -884,641
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,608,992 20,000 147,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,551,767 1,072,134 474,709 361,182 3,273,664
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,571,710 -531,257 -201,971 -254,109 -318,702
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -330,460 -157,454 -176,967 -1,438
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 258,589 383,423 272,738 -49,895 3,100,523
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 38,721 855,037 132,626 813,191 -1,505,606
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 367,741 406,462 1,261,497 1,394,123 2,192,701
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 406,462 1,261,499 1,394,123 2,207,313 687,095