|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
327,204
|
915,749
|
950,388
|
672,849
|
509,809
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
49
|
1
|
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
327,202
|
915,701
|
950,387
|
672,849
|
509,808
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
317,715
|
882,691
|
920,586
|
641,602
|
483,043
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,487
|
33,010
|
29,801
|
31,246
|
26,765
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
715
|
3,239
|
756
|
511
|
198
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15,057
|
28,122
|
19,453
|
11,042
|
17,042
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,721
|
28,048
|
19,341
|
10,535
|
16,862
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,565
|
8,603
|
4,943
|
6,445
|
3,451
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,562
|
7,780
|
4,854
|
4,855
|
4,419
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-14,982
|
-8,257
|
1,307
|
9,416
|
2,051
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,173
|
3,168
|
2,150
|
1,315
|
428
|
|
13. Chi phí khác
|
823
|
404
|
508
|
0
|
284
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
350
|
2,765
|
1,642
|
1,315
|
144
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-14,633
|
-5,492
|
2,949
|
10,731
|
2,195
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
372
|
1,822
|
88
|
|
294
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
65
|
65
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
437
|
1,887
|
88
|
|
294
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15,070
|
-7,379
|
2,861
|
10,731
|
1,901
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,100
|
378
|
260
|
-583
|
478
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-16,170
|
-7,758
|
2,601
|
11,314
|
1,423
|