Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 310,282 370,359 373,682 235,477 222,151
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 94,607 109,112 128,306 94,333 80,302
1. Tiền 24,265 79,112 15,206 21,783 23,002
2. Các khoản tương đương tiền 70,342 30,000 113,100 72,550 57,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 102,122 95,500 10,000 21,995 55,695
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 13,695 13,695
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 102,122 95,500 10,000 8,300 42,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 86,911 157,022 219,430 110,056 80,142
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 82,442 136,827 159,930 101,412 68,469
2. Trả trước cho người bán 406 353 53,778 7,225 4,311
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 17,000 5,000 0 6,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,429 4,477 3,770 4,537 3,651
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,366 -1,633 -3,047 -3,118 -2,289
IV. Tổng hàng tồn kho 4,209 4,071 5,528 5,340 5,080
1. Hàng tồn kho 4,209 4,071 5,528 5,340 5,080
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,433 4,653 10,418 3,752 933
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 467 229 569
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,394 4,653 0 3,459 239
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 39 0 9,951 63 126
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,263,463 1,224,145 1,162,231 1,284,340 1,431,116
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 10,000 59,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 10,000 59,000
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,011,284 936,603 888,743 833,698 1,000,996
1. Tài sản cố định hữu hình 993,964 919,953 872,240 818,042 986,099
- Nguyên giá 2,570,563 2,575,633 2,596,863 2,608,043 2,846,631
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,576,599 -1,655,680 -1,724,623 -1,790,001 -1,860,532
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,320 16,650 16,503 15,656 14,898
- Nguyên giá 22,291 22,445 23,192 23,192 23,192
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,971 -5,795 -6,689 -7,537 -8,295
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,298 5,982 11,552 197,738 133,029
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,298 5,982 11,552 197,738 133,029
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 116,782 165,412 163,470 160,406 171,098
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 35,613 84,243 82,301 99,895 110,588
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 81,169 81,169 81,169 60,510 60,510
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,738 4,173 2,877 3,297 4,179
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,738 4,173 1,813 2,323 3,293
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 1,064 974 886
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 128,361 111,975 95,588 79,201 62,815
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,573,745 1,594,504 1,535,913 1,519,817 1,653,267
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 358,292 220,195 196,804 154,979 178,138
I. Nợ ngắn hạn 146,463 115,195 151,804 141,801 99,375
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 44,000 60,000 60,000 45,421 15,767
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,185 5,778 4,289 27,014 29,067
4. Người mua trả tiền trước 855 432 3,597 0 1,622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,276 27,300 1,809 7,469 22,976
6. Phải trả người lao động 11,748 11,724 12,198 7,463 13,359
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,350 1,954 1,331 1,323 570
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 69,854 7,571 67,779 52,853 15,937
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,196 436 800 259 77
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 211,829 105,000 45,000 13,178 78,763
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 211,829 105,000 45,000 9,679 74,892
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 3,498 3,872
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,215,454 1,374,309 1,339,109 1,364,838 1,475,129
I. Vốn chủ sở hữu 1,215,454 1,374,309 1,339,109 1,364,838 1,475,129
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 635,000 635,000 635,000 635,000 635,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 302,058 302,058 302,058
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 333,680 462,587 123,485 139,008 231,120
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 228,577 233,930 61,279 56,230 193,856
- LNST chưa phân phối kỳ này 105,103 228,657 62,206 82,778 37,264
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 246,774 276,722 278,566 288,773 306,952
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,573,745 1,594,504 1,535,913 1,519,817 1,653,267