|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
136,343
|
101,668
|
155,049
|
174,080
|
132,030
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
136,343
|
101,668
|
155,049
|
174,080
|
132,030
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
59,039
|
40,484
|
53,575
|
69,808
|
59,102
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
77,304
|
61,185
|
101,474
|
104,271
|
72,928
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,112
|
1,281
|
1,776
|
2,412
|
4,637
|
|
7. Chi phí tài chính
|
908
|
563
|
2,685
|
53
|
-46
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
906
|
562
|
338
|
-79
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-992
|
-927
|
6,087
|
1,827
|
3,706
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,475
|
13,618
|
13,060
|
14,978
|
22,366
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
58,040
|
47,358
|
93,593
|
93,479
|
58,951
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,055
|
131
|
1,833
|
2,813
|
1,196
|
|
13. Chi phí khác
|
390
|
615
|
120
|
967
|
147
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
665
|
-484
|
1,713
|
1,846
|
1,050
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58,705
|
46,874
|
95,306
|
95,325
|
60,000
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,872
|
6,847
|
13,255
|
14,237
|
7,607
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
22
|
22
|
22
|
22
|
22
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,894
|
6,870
|
13,277
|
14,259
|
7,629
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
48,811
|
40,005
|
82,028
|
81,066
|
52,371
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9,279
|
11,101
|
21,316
|
15,755
|
15,107
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
39,532
|
28,903
|
60,712
|
65,312
|
37,264
|