|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
155.049
|
174.080
|
132.030
|
150.682
|
138.502
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
155.049
|
174.080
|
132.030
|
150.682
|
138.502
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
53.575
|
69.808
|
59.102
|
45.274
|
50.526
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
101.474
|
104.271
|
72.928
|
105.407
|
87.976
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.776
|
2.412
|
4.637
|
3.144
|
2.914
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.685
|
53
|
-46
|
1.205
|
3.056
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
338
|
-79
|
|
1.203
|
1.702
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6.087
|
1.827
|
3.706
|
4.609
|
5.643
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.060
|
14.978
|
22.366
|
15.523
|
15.019
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
93.593
|
93.479
|
58.951
|
96.433
|
78.457
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.833
|
2.813
|
1.196
|
1.447
|
1.235
|
|
13. Chi phí khác
|
120
|
967
|
147
|
108
|
162
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.713
|
1.846
|
1.050
|
1.339
|
1.073
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
95.306
|
95.325
|
60.000
|
97.772
|
79.530
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.255
|
14.237
|
7.607
|
15.999
|
13.221
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
22
|
22
|
22
|
22
|
22
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.277
|
14.259
|
7.629
|
16.021
|
13.244
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
82.028
|
81.066
|
52.371
|
81.751
|
66.287
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21.316
|
15.755
|
15.107
|
10.667
|
15.413
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60.712
|
65.312
|
37.264
|
71.084
|
50.874
|