Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 155.049 174.080 132.030 150.682 138.502
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 155.049 174.080 132.030 150.682 138.502
4. Giá vốn hàng bán 53.575 69.808 59.102 45.274 50.526
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 101.474 104.271 72.928 105.407 87.976
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.776 2.412 4.637 3.144 2.914
7. Chi phí tài chính 2.685 53 -46 1.205 3.056
-Trong đó: Chi phí lãi vay 338 -79 1.203 1.702
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6.087 1.827 3.706 4.609 5.643
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.060 14.978 22.366 15.523 15.019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 93.593 93.479 58.951 96.433 78.457
12. Thu nhập khác 1.833 2.813 1.196 1.447 1.235
13. Chi phí khác 120 967 147 108 162
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.713 1.846 1.050 1.339 1.073
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 95.306 95.325 60.000 97.772 79.530
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.255 14.237 7.607 15.999 13.221
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 22 22 22 22 22
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.277 14.259 7.629 16.021 13.244
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 82.028 81.066 52.371 81.751 66.287
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21.316 15.755 15.107 10.667 15.413
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60.712 65.312 37.264 71.084 50.874