単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 136,343 101,668 155,049 174,080 132,030
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 136,343 101,668 155,049 174,080 132,030
4. Giá vốn hàng bán 59,039 40,484 53,575 69,808 59,102
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 77,304 61,185 101,474 104,271 72,928
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,112 1,281 1,776 2,412 4,637
7. Chi phí tài chính 908 563 2,685 53 -46
-Trong đó: Chi phí lãi vay 906 562 338 -79
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -992 -927 6,087 1,827 3,706
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,475 13,618 13,060 14,978 22,366
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 58,040 47,358 93,593 93,479 58,951
12. Thu nhập khác 1,055 131 1,833 2,813 1,196
13. Chi phí khác 390 615 120 967 147
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 665 -484 1,713 1,846 1,050
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 58,705 46,874 95,306 95,325 60,000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,872 6,847 13,255 14,237 7,607
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 22 22 22 22 22
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,894 6,870 13,277 14,259 7,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 48,811 40,005 82,028 81,066 52,371
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 9,279 11,101 21,316 15,755 15,107
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39,532 28,903 60,712 65,312 37,264