|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.562.030
|
1.649.518
|
1.779.397
|
1.977.304
|
1.974.748
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.511
|
16.691
|
13.036
|
6.013
|
16.449
|
|
1. Tiền
|
8.511
|
16.691
|
13.036
|
6.013
|
16.449
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.108
|
108
|
108
|
108
|
81
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
603
|
603
|
603
|
603
|
603
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-495
|
-495
|
-495
|
-495
|
-522
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
816.864
|
668.864
|
810.557
|
695.810
|
1.089.695
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
855.095
|
665.084
|
814.356
|
677.876
|
1.107.215
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34.258
|
75.522
|
60.297
|
78.545
|
49.410
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.105
|
2.863
|
1.038
|
4.569
|
415
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-74.594
|
-74.605
|
-65.135
|
-65.179
|
-67.344
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
717.226
|
936.684
|
929.670
|
1.233.953
|
847.881
|
|
1. Hàng tồn kho
|
717.226
|
936.684
|
929.670
|
1.233.953
|
847.881
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.321
|
27.171
|
26.026
|
41.420
|
20.643
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.229
|
3.761
|
3.843
|
2.433
|
6.778
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.824
|
19.629
|
18.317
|
37.445
|
6.412
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
268
|
3.781
|
3.866
|
1.542
|
7.453
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
331.642
|
319.654
|
310.449
|
303.437
|
321.071
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
237
|
226
|
244
|
27
|
24
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
237
|
226
|
244
|
27
|
24
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
316.754
|
304.850
|
295.601
|
287.348
|
275.341
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
303.172
|
292.451
|
284.398
|
277.356
|
266.545
|
|
- Nguyên giá
|
693.886
|
694.039
|
697.025
|
698.936
|
696.298
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-390.714
|
-401.587
|
-412.627
|
-421.580
|
-429.753
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.582
|
12.399
|
11.202
|
9.993
|
8.796
|
|
- Nguyên giá
|
15.549
|
15.549
|
15.549
|
15.549
|
15.549
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.967
|
-3.150
|
-4.347
|
-5.556
|
-6.753
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.685
|
11.693
|
11.693
|
11.693
|
40.736
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.685
|
11.693
|
11.693
|
11.693
|
40.736
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
466
|
384
|
411
|
1.869
|
2.470
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
466
|
384
|
411
|
1.869
|
1.514
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
955
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.893.672
|
1.969.172
|
2.089.846
|
2.280.742
|
2.295.819
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.263.424
|
1.324.781
|
1.399.298
|
1.560.293
|
1.541.778
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.187.764
|
1.249.269
|
1.322.358
|
1.484.663
|
1.447.629
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
534.604
|
762.946
|
787.786
|
873.899
|
900.498
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
365.386
|
275.667
|
228.452
|
281.366
|
280.984
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
130.097
|
145.900
|
182.197
|
190.182
|
121.519
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23.375
|
3.179
|
18.366
|
9.171
|
11.683
|
|
6. Phải trả người lao động
|
53.521
|
22.226
|
38.413
|
52.324
|
62.875
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.475
|
6.738
|
8.037
|
13.798
|
2.277
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
176
|
80
|
24
|
125
|
166
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
45.988
|
18.186
|
18.430
|
22.228
|
30.154
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7.952
|
7.298
|
8.030
|
10.004
|
12.811
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20.189
|
7.049
|
32.623
|
31.565
|
24.661
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
75.660
|
75.512
|
76.940
|
75.630
|
94.149
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
38.743
|
35.755
|
33.786
|
30.960
|
44.719
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
36.917
|
39.757
|
43.155
|
44.670
|
49.431
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
630.248
|
644.391
|
690.547
|
720.449
|
754.041
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
611.904
|
627.211
|
674.088
|
704.584
|
739.034
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
324.864
|
324.864
|
324.864
|
324.864
|
324.864
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11.535
|
11.535
|
11.535
|
11.535
|
11.535
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.360
|
-1.360
|
-1.360
|
-1.360
|
-1.360
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
63.366
|
63.366
|
106.116
|
106.116
|
106.116
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
213.499
|
228.806
|
232.933
|
263.429
|
297.879
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
69.261
|
213.499
|
144.244
|
144.244
|
77.137
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
144.237
|
15.307
|
88.690
|
119.186
|
220.742
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
18.344
|
17.180
|
16.459
|
15.865
|
15.007
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
1.151
|
572
|
438
|
438
|
173
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
17.194
|
16.609
|
16.021
|
15.426
|
14.834
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.893.672
|
1.969.172
|
2.089.846
|
2.280.742
|
2.295.819
|