|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,225,401
|
371,261
|
716,389
|
506,406
|
1,319,933
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,225,401
|
371,261
|
716,389
|
506,406
|
1,319,933
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,049,810
|
317,185
|
589,395
|
424,943
|
1,135,889
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
175,591
|
54,076
|
126,994
|
81,463
|
184,043
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,685
|
2,714
|
3,050
|
2,167
|
4,299
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,215
|
11,317
|
13,960
|
12,688
|
14,137
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,926
|
8,269
|
10,516
|
12,136
|
13,600
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,354
|
6,529
|
13,930
|
9,667
|
24,066
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,511
|
18,813
|
14,949
|
26,212
|
54,753
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
102,197
|
20,132
|
87,206
|
35,063
|
95,387
|
|
12. Thu nhập khác
|
282
|
19
|
8
|
419
|
441
|
|
13. Chi phí khác
|
75
|
|
16
|
0
|
579
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
207
|
19
|
-8
|
419
|
-137
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
102,403
|
20,151
|
87,198
|
35,481
|
95,250
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,424
|
4,843
|
17,876
|
7,156
|
-5,129
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
-955
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,424
|
4,843
|
17,876
|
7,156
|
-6,084
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
81,979
|
15,307
|
69,322
|
28,325
|
101,335
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
81,979
|
15,307
|
69,322
|
28,325
|
101,335
|