|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
716,389
|
506,406
|
1,319,933
|
395,110
|
716,014
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
716,389
|
506,406
|
1,319,933
|
395,110
|
716,014
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
589,395
|
424,943
|
1,135,889
|
335,239
|
605,219
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
126,994
|
81,463
|
184,043
|
59,871
|
110,795
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,050
|
2,167
|
4,299
|
948
|
6,196
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,960
|
12,688
|
14,137
|
13,932
|
21,284
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,516
|
12,136
|
13,600
|
13,187
|
20,360
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,930
|
9,667
|
24,066
|
7,953
|
13,083
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,949
|
26,212
|
54,753
|
19,139
|
19,820
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
87,206
|
35,063
|
95,387
|
19,796
|
62,805
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
419
|
441
|
265
|
45
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
0
|
579
|
7
|
169
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8
|
419
|
-137
|
258
|
-124
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
87,198
|
35,481
|
95,250
|
20,054
|
62,681
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,876
|
7,156
|
-5,129
|
4,024
|
11,962
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
-955
|
70
|
671
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17,876
|
7,156
|
-6,084
|
4,094
|
12,633
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
69,322
|
28,325
|
101,335
|
15,960
|
50,048
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
69,322
|
28,325
|
101,335
|
15,960
|
50,048
|