Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,225,401 371,261 716,389 506,406 1,319,933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,225,401 371,261 716,389 506,406 1,319,933
4. Giá vốn hàng bán 1,049,810 317,185 589,395 424,943 1,135,889
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 175,591 54,076 126,994 81,463 184,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,685 2,714 3,050 2,167 4,299
7. Chi phí tài chính 13,215 11,317 13,960 12,688 14,137
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,926 8,269 10,516 12,136 13,600
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 32,354 6,529 13,930 9,667 24,066
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,511 18,813 14,949 26,212 54,753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 102,197 20,132 87,206 35,063 95,387
12. Thu nhập khác 282 19 8 419 441
13. Chi phí khác 75 16 0 579
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 207 19 -8 419 -137
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 102,403 20,151 87,198 35,481 95,250
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,424 4,843 17,876 7,156 -5,129
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -955
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20,424 4,843 17,876 7,156 -6,084
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 81,979 15,307 69,322 28,325 101,335
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 81,979 15,307 69,322 28,325 101,335