I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.334
|
-2.554
|
2.103
|
13.195
|
25.791
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
426
|
8.389
|
-1.060
|
7.799
|
-40.311
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15
|
1.591
|
1.651
|
2.303
|
-194
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.650
|
|
-472
|
-250
|
-23.347
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
151
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.391
|
-60
|
-2.024
|
1.893
|
-51
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
4.301
|
6.858
|
-215
|
3.854
|
2.626
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
-19.345
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.760
|
5.835
|
1.043
|
20.994
|
-14.520
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-25.436
|
29.142
|
-25.429
|
6.990
|
24.438
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
37.259
|
-14.391
|
-35.841
|
-10.326
|
127.497
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
22.543
|
-11.870
|
29.399
|
4.254
|
-76.754
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.542
|
-3.112
|
2.057
|
-11.914
|
3.812
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.060
|
-6.467
|
2.335
|
-5.768
|
-2.626
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.441
|
-1.140
|
-2.443
|
-242
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29.166
|
-2.005
|
-28.880
|
3.989
|
61.847
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-27.131
|
-14.158
|
13.728
|
-47.211
|
-29.571
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.185
|
|
59
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
2.609
|
24.802
|
-27.411
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
206
|
60
|
105
|
303
|
84
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25.740
|
-14.098
|
16.501
|
-22.106
|
-56.899
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
56.153
|
187.931
|
-107.033
|
140.969
|
1.900
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-59.339
|
-172.931
|
119.655
|
-120.655
|
-11.967
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.186
|
15.000
|
12.622
|
20.314
|
-10.067
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
241
|
-1.102
|
243
|
2.197
|
-5.120
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.376
|
16.511
|
15.409
|
15.652
|
17.849
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-151
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.465
|
15.409
|
15.652
|
17.849
|
12.730
|