Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.334 -2.554 2.103 13.195 25.791
2. Điều chỉnh cho các khoản 426 8.389 -1.060 7.799 -40.311
- Khấu hao TSCĐ 15 1.591 1.651 2.303 -194
- Các khoản dự phòng -2.650 -472 -250 -23.347
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 151 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.391 -60 -2.024 1.893 -51
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4.301 6.858 -215 3.854 2.626
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -19.345
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.760 5.835 1.043 20.994 -14.520
- Tăng, giảm các khoản phải thu -25.436 29.142 -25.429 6.990 24.438
- Tăng, giảm hàng tồn kho 37.259 -14.391 -35.841 -10.326 127.497
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 22.543 -11.870 29.399 4.254 -76.754
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.542 -3.112 2.057 -11.914 3.812
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7.060 -6.467 2.335 -5.768 -2.626
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.441 -1.140 -2.443 -242 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 29.166 -2.005 -28.880 3.989 61.847
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -27.131 -14.158 13.728 -47.211 -29.571
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.185 59 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2.609 24.802 -27.411
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 206 60 105 303 84
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -25.740 -14.098 16.501 -22.106 -56.899
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 56.153 187.931 -107.033 140.969 1.900
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -59.339 -172.931 119.655 -120.655 -11.967
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.186 15.000 12.622 20.314 -10.067
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 241 -1.102 243 2.197 -5.120
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16.376 16.511 15.409 15.652 17.849
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -151 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16.465 15.409 15.652 17.849 12.730