Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 479.986 485.840 548.777 585.401 659.120
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.871 46.720 72.348 47.306 46.519
1. Tiền 20.071 20.720 14.348 14.306 13.519
2. Các khoản tương đương tiền 51.800 26.000 58.000 33.000 33.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 138.000 140.800 129.800 141.800 154.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 138.000 140.800 129.800 141.800 154.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 254.014 278.570 328.017 380.138 440.437
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 231.061 258.510 310.016 363.760 428.124
2. Trả trước cho người bán 2.102 248 1.332 746 2.400
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21.247 20.621 17.478 16.440 10.825
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -396 -809 -809 -809 -912
IV. Tổng hàng tồn kho 12.917 15.716 12.091 12.077 13.096
1. Hàng tồn kho 12.917 15.716 12.091 12.077 13.096
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.184 4.033 6.520 4.079 5.068
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.115 3.839 2.300 4.074 3.126
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.069 0 4.210 5 1.943
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 193 10 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 462.560 464.038 462.499 454.888 449.101
I. Các khoản phải thu dài hạn 16.996 19.997 24.103 24.103 24.103
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 16.996 19.997 24.103 24.103 24.103
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 273.824 265.443 257.977 252.189 247.427
1. Tài sản cố định hữu hình 250.955 242.761 235.481 229.879 225.303
- Nguyên giá 899.981 899.705 900.221 901.987 904.666
- Giá trị hao mòn lũy kế -649.026 -656.944 -664.740 -672.108 -679.363
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22.869 22.683 22.496 22.310 22.123
- Nguyên giá 28.692 28.692 28.692 28.692 28.692
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.823 -6.009 -6.196 -6.382 -6.569
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.956 3.377 3.467 3.377 3.408
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.956 3.377 3.467 3.377 3.408
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 138.059 145.446 143.486 143.633 141.938
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 111.580 118.966 117.006 117.153 115.459
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.479 26.479 26.479 26.479 26.479
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30.723 29.775 33.466 31.586 32.225
1. Chi phí trả trước dài hạn 30.723 29.775 33.466 31.586 32.225
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 942.546 949.878 1.011.276 1.040.288 1.108.222
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 344.426 336.907 425.674 428.622 461.371
I. Nợ ngắn hạn 291.133 283.897 376.290 379.238 415.611
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.250 5.437 7.250 5.437 32.250
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 166.170 206.262 183.991 141.976 272.139
4. Người mua trả tiền trước 333 1.114 1.011 1.230 507
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.192 5.640 17.159 28.128 12.694
6. Phải trả người lao động 26.609 6.952 25.768 29.001 35.469
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 23.163 10.223 39.340 131.333 18.447
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 2.530 0 2.530 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 36.578 37.316 91.233 24.008 25.390
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17.839 8.422 10.538 15.595 18.715
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53.293 53.009 49.384 49.384 45.760
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 44.232 43.948 43.948 43.948 43.948
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9.061 9.061 5.437 5.437 1.812
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 598.120 612.971 585.602 611.666 646.851
I. Vốn chủ sở hữu 598.120 612.971 585.602 611.666 646.851
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 301.584 301.584 301.584 301.584 301.584
2. Thặng dư vốn cổ phần 20.712 20.712 20.712 20.712 20.712
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.512 1.512 1.512 1.512 1.512
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 158.002 162.009 177.592 186.949 199.228
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 93.819 104.752 61.744 78.641 101.494
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23.018 94.553 23.745 23.527 23.527
- LNST chưa phân phối kỳ này 70.801 10.199 37.999 55.114 77.967
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 22.490 22.402 22.458 22.268 22.320
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 942.546 949.878 1.011.276 1.040.288 1.108.222