|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
585,401
|
659,120
|
592,710
|
680,492
|
785,357
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,306
|
46,519
|
59,950
|
60,758
|
122,489
|
|
1. Tiền
|
14,306
|
13,519
|
48,950
|
19,758
|
71,489
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
33,000
|
33,000
|
11,000
|
41,000
|
51,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
141,800
|
154,000
|
119,231
|
181,338
|
191,475
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
141,800
|
154,000
|
119,231
|
181,338
|
191,475
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
380,138
|
440,437
|
395,141
|
422,233
|
457,126
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
363,760
|
428,124
|
369,416
|
389,450
|
393,291
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
746
|
2,400
|
12,478
|
14,364
|
19,397
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16,440
|
10,825
|
14,159
|
19,331
|
45,350
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-809
|
-912
|
-912
|
-912
|
-912
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,077
|
13,096
|
14,387
|
13,287
|
11,343
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,077
|
13,096
|
14,387
|
13,287
|
11,343
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,079
|
5,068
|
4,001
|
2,877
|
2,924
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,074
|
3,126
|
4,001
|
2,872
|
2,922
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5
|
1,943
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
5
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
454,888
|
449,101
|
444,892
|
440,817
|
419,605
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24,103
|
24,103
|
17,691
|
9,675
|
9,675
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
24,103
|
24,103
|
17,691
|
9,675
|
9,675
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
252,189
|
247,427
|
243,516
|
236,348
|
229,018
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
229,879
|
225,303
|
221,579
|
214,353
|
207,231
|
|
- Nguyên giá
|
901,987
|
904,666
|
908,038
|
907,510
|
907,541
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-672,108
|
-679,363
|
-686,459
|
-693,157
|
-700,310
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,310
|
22,123
|
21,937
|
21,994
|
21,787
|
|
- Nguyên giá
|
28,692
|
28,692
|
28,692
|
28,942
|
28,942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,382
|
-6,569
|
-6,755
|
-6,947
|
-7,155
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,377
|
3,408
|
3,748
|
4,188
|
4,431
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,377
|
3,408
|
3,748
|
4,188
|
4,431
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
143,633
|
141,938
|
151,657
|
166,355
|
152,293
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
117,153
|
115,459
|
125,178
|
139,875
|
125,814
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
26,479
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31,586
|
32,225
|
28,279
|
24,251
|
24,188
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
31,586
|
32,225
|
28,279
|
24,251
|
24,188
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,040,288
|
1,108,222
|
1,037,602
|
1,121,309
|
1,204,962
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
428,622
|
461,371
|
366,620
|
470,856
|
534,087
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
379,238
|
415,611
|
328,677
|
435,518
|
487,956
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,437
|
32,250
|
5,437
|
5,437
|
3,624
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
141,976
|
272,139
|
240,765
|
305,696
|
345,350
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,230
|
507
|
1,255
|
743
|
1,810
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,128
|
12,694
|
6,643
|
19,842
|
24,719
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,001
|
35,469
|
4,105
|
14,017
|
24,108
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
131,333
|
18,447
|
16,098
|
43,810
|
30,542
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,530
|
0
|
2,530
|
0
|
2,530
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24,008
|
25,390
|
33,189
|
25,608
|
29,327
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,595
|
18,715
|
18,655
|
20,365
|
25,945
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
49,384
|
45,760
|
37,943
|
35,338
|
46,131
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
43,948
|
43,948
|
36,132
|
35,338
|
46,131
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5,437
|
1,812
|
1,812
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
611,666
|
646,851
|
670,982
|
650,453
|
670,876
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
611,666
|
646,851
|
670,982
|
650,453
|
670,876
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
301,584
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
20,712
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
1,512
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
186,949
|
199,228
|
205,214
|
218,433
|
230,620
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
78,641
|
101,494
|
119,385
|
85,171
|
93,366
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23,527
|
23,527
|
105,466
|
33,405
|
33,247
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
55,114
|
77,967
|
13,919
|
51,766
|
60,119
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
22,268
|
22,320
|
22,574
|
23,040
|
23,082
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,040,288
|
1,108,222
|
1,037,602
|
1,121,309
|
1,204,962
|