|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
227,297
|
224,152
|
237,824
|
189,080
|
234,062
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
183
|
109
|
124
|
1,254
|
71
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
227,114
|
224,043
|
237,700
|
187,827
|
233,991
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
210,739
|
195,125
|
211,723
|
174,630
|
202,093
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,376
|
28,917
|
25,977
|
13,197
|
31,898
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,408
|
1,204
|
481
|
1,057
|
423
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,626
|
7,041
|
6,265
|
7,149
|
7,467
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,511
|
6,316
|
6,028
|
6,042
|
7,337
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,267
|
15,959
|
16,219
|
13,319
|
17,066
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,852
|
10,971
|
11,394
|
9,859
|
4,998
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-21,962
|
-3,849
|
-7,419
|
-16,073
|
2,790
|
|
12. Thu nhập khác
|
305
|
1,101
|
81,018
|
1,424
|
1,923
|
|
13. Chi phí khác
|
-23
|
|
16,429
|
5,852
|
10,198
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
329
|
1,101
|
64,589
|
-4,429
|
-8,274
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-21,633
|
-2,748
|
57,169
|
-20,501
|
-5,484
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-21,633
|
-2,748
|
57,169
|
-20,501
|
-5,484
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-21,633
|
-2,748
|
57,169
|
-20,501
|
-5,484
|